Nhãn hiệu của MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.
MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD. có 12 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 12 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
12 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
envioĐơn VN-4-2007-02908 · nộp 12/02/2007 · văn bằng 4-0109607-000
Chủ đơn: Matsushita Electric Industrial Co., Ltd.
GEMSĐơn VN-4-2003-00889 · nộp 13/02/2003 · văn bằng 4-0054295-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.
SOPHIA PLUSĐơn VN-4-1998-39552 · nộp 16/09/1998 · văn bằng 4-0033387-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.
SOPHIA PLUSĐơn VN-4-1998-39551 · nộp 16/09/1998 · văn bằng 4-0033369-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.
QUINTRIX FĐơn VN-4-1998-39247 · nộp 18/08/1998 · văn bằng 4-0032926-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.
T TAU FLAT DIGITALĐơn VN-4-1998-39246 · nộp 18/08/1998 · văn bằng 4-0032925-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.
DIGITAL WORLDĐơn VN-4-1998-38361 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0031620-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.
PANAFAXĐơn VN-4-1996-31353 · nộp 06/11/1996 · văn bằng 4-0026356-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.
TECHNICSĐơn VN-4-1996-31352 · nộp 06/11/1996 · văn bằng 4-0026355-000
Chủ đơn: matsushita electric industrial co., ltd.
NATIONALĐơn VN-4-1996-31351 · nộp 06/11/1996 · văn bằng 4-0026354-000
Chủ đơn: matsushita electric industrial co., ltd.
TWIN TOPDOMEĐơn VN-4-1995-22278 · nộp 29/03/1995 · văn bằng 4-0049713-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.
TOP DOME SOUND SYSTEMĐơn VN-4-1994-19823 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0016491-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.