Nhãn hiệu của Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB) có 26 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 26 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
26 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
SULTACILĐơn VN-4-2007-08185 · nộp 10/05/2007 · văn bằng 4-0119640-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
SITACEFĐơn VN-4-2007-08184 · nộp 10/05/2007 · văn bằng 4-0119639-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
SCODAZOLĐơn VN-4-2007-08183 · nộp 10/05/2007 · văn bằng 4-0119638-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
PIRETAMĐơn VN-4-2007-08182 · nộp 10/05/2007 · văn bằng 4-0147667-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
RACILINAĐơn VN-4-2007-08181 · nộp 10/05/2007 · văn bằng 4-0119637-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
LIFANAFĐơn VN-4-2007-04937 · nộp 23/03/2007 · văn bằng 4-0112620-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
GEMCITĐơn VN-4-2007-04936 · nộp 23/03/2007 · văn bằng 4-0112619-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
FLUMETEROLĐơn VN-4-2007-04935 · nộp 23/03/2007 · văn bằng 4-0112618-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
SIMVACORĐơn VN-4-2007-04934 · nộp 23/03/2007 · văn bằng 4-0112617-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
PAINLESĐơn VN-4-2007-04930 · nộp 23/03/2007 · văn bằng 4-0112698-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
STOPFLUĐơn VN-4-2007-04929 · nộp 23/03/2007 · văn bằng 4-0108494-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
LOGICALĐơn VN-4-2007-03947 · nộp 22/03/2007 · văn bằng 4-0115817-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
RECAMICINAĐơn VN-4-2007-03946 · nộp 22/03/2007 · văn bằng 4-0111933-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
EVATAVĐơn VN-4-2007-01872 · nộp 25/01/2007 · văn bằng 4-0094397-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
IMUTACĐơn VN-4-2007-01871 · nộp 25/01/2007 · văn bằng 4-0094396-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
SCOROXIMĐơn VN-4-2007-01870 · nộp 25/01/2007 · văn bằng 4-0087663-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
LOSIRALĐơn VN-4-2007-01868 · nộp 25/01/2007 · văn bằng 4-0103760-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
ANASTROLĐơn VN-4-2007-01865 · nộp 25/01/2007 · văn bằng 4-0103758-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
PERASULĐơn VN-4-2007-01864 · nộp 25/01/2007 · văn bằng 4-0103757-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
FULNERGYĐơn VN-4-2007-01863 · nộp 25/01/2007 · văn bằng 4-0103756-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
FORTAMOXĐơn VN-4-2007-01861 · nộp 25/01/2007 · văn bằng 4-0103755-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
ILDENAFĐơn VN-4-2007-01860 · nộp 25/01/2007 · văn bằng 4-0103754-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
PRAZAVĐơn VN-4-2007-01859 · nộp 25/01/2007 · văn bằng 4-0094395-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
CETRAZONEĐơn VN-4-2007-01858 · nộp 25/01/2007 · văn bằng 4-0087662-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
FLOKINOXĐơn VN-4-2007-01857 · nộp 25/01/2007 · văn bằng 4-0087661-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
PYREXICAMĐơn VN-4-2007-01856 · nộp 25/01/2007 · văn bằng 4-0094394-000
Chủ đơn: Sinensix & Co., Sinensix & Co. (GB), Sinensix & Co.(GB)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.