Nhãn hiệu của A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited có 12 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 12 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
12 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
SIMPLEXĐơn VN-4-1995-25185 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021304-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
RHODENEĐơn VN-4-1995-25184 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021303-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
POYFASTĐơn VN-4-1995-25181 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021302-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
FLOCONĐơn VN-4-1995-25180 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021301-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
CEMPRUFEĐơn VN-4-1995-25176 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021300-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
cemdriĐơn VN-4-1995-25175 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021299-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
CEMCRYLĐơn VN-4-1995-25174 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021298-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
CEMSTIKĐơn VN-4-1995-25173 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021297-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
CEMLAKĐơn VN-4-1995-25172 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021296-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
BEKOTHANEĐơn VN-4-1995-25171 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021295-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
ACROLAKĐơn VN-4-1995-25170 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021294-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
ACHĐơn VN-4-1995-25168 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021292-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.