Nhãn hiệu của HONGTA TOBACCO (GROUP) CO., LTD.
HONGTA TOBACCO (GROUP) CO., LTD. có 35 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 21 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
35 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
Filter De Luxe FINE TOBACCOS HTSĐơn VN-4-2026-49833 · nộp 11/09/2026
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
HONGTAĐơn VN-4-2026-49832 · nộp 11/09/2026
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
Since 1956Đơn VN-4-2026-49831 · nộp 11/09/2026
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
Hongtashan [HONG: màu đỏ; TA: tháp; SHAN: ngọn núi]Đơn VN-4-2026-07572 · nộp 13/02/2026
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
HongtashanĐơn VN-4-2026-07571 · nộp 13/02/2026
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
AshimaĐơn VN-4-2025-64347 · nộp 15/12/2025
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
HONGMEIĐơn VN-4-2025-49652 · nộp 29/09/2025
Chủ đơn: HONGTA TOBACCO (GROUP) CO., LTD.
[Yu: ngọc; Xi: dòng suối]Đơn VN-4-2025-42461 · nộp 20/08/2025 · văn bằng 4-0646186-000
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
H T S FINE TOBACCOSĐơn VN-4-2021-13690 · nộp 12/04/2021 · văn bằng 4-0486281-000
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
[A Shi Ma]Đơn VN-4-2021-12933 · nộp 07/04/2021
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
[Hong Mei: mận đỏ]Đơn VN-4-2021-12932 · nộp 07/04/2021
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
HONGMEIĐơn VN-4-2021-12930 · nộp 07/04/2021
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2020-40805 · nộp 05/10/2020 · văn bằng 4-0444539-000
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2020-40801 · nộp 05/10/2020 · văn bằng 4-0444538-000
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
JinhuaĐơn VN-4-2020-12929 · nộp 23/04/2020
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
[jin hua: hoa vàng]Đơn VN-4-2020-12827 · nộp 22/04/2020
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
AshimaĐơn VN-4-2019-19598 · nộp 03/06/2019 · văn bằng 4-0394534-000
Chủ đơn: HONGTA TOBACCO (GROUP) CO., LTD.
Hongtashan [Hong: đỏ, ta: tháp, chùa, shan: núi]Đơn VN-4-2014-06975 · nộp 03/04/2014 · văn bằng 4-0248619-000
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
YUXI [Yu:ngọc bích; Xi:suối]Đơn VN-4-2014-06974 · nộp 03/04/2014 · văn bằng 4-0248618-000
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
HongtashanĐơn VN-4-2014-03401 · nộp 25/02/2014 · văn bằng 4-0253157-000
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
AshimaĐơn VN-4-2014-03400 · nộp 25/02/2014 · văn bằng 4-0253156-000
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
YUXIĐơn VN-4-2014-03399 · nộp 25/02/2014 · văn bằng 4-0248047-000
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
GREAT MASTER [da shi:đại sư, người thầy vĩ đại]Đơn VN-4-2013-18663 · nộp 19/08/2013 · văn bằng 4-0240081-000
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
HONGTASHAN [HONG TA SHAN: đỏ tháp ngọn núi]Đơn VN-4-2013-09447 · nộp 13/05/2013 · văn bằng 4-0237403-000
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
AshimaĐơn VN-4-2011-10742 · nộp 01/06/2011 · văn bằng 4-0199596-000
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
BRASSĐơn VN-4-2011-06528 · nộp 08/04/2011 · văn bằng 4-0200837-000
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
GemĐơn VN-4-2010-21732 · nộp 15/10/2010
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
Hongtashan [Hongtashan:núi tháp màu đỏ]Đơn VN-4-2009-23859 · nộp 04/11/2009 · văn bằng 4-0160923-000
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
Hongtashan [hongtashan: núi tháp màu đỏ]Đơn VN-4-2009-23858 · nộp 04/11/2009 · văn bằng 4-0160922-000
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
HTSĐơn VN-4-2008-17134 · nộp 11/08/2008 · văn bằng 4-0137300-000
Chủ đơn: Hongta Tobacco (Group) Co., Ltd.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.