Nhãn hiệu của Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN) có 53 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 53 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
53 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
LACTOHIBERNATEĐơn VN-4-2012-05472 · nộp 23/03/2012 · văn bằng 4-0204976-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
ATULIFEĐơn VN-4-2012-00597 · nộp 11/01/2012 · văn bằng 4-0203312-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
PICOMANĐơn VN-4-2011-26348 · nộp 09/12/2011 · văn bằng 4-0215841-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
ISTARTERĐơn VN-4-2011-26347 · nộp 09/12/2011 · văn bằng 4-0216173-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
CARINGHEALTHĐơn VN-4-2011-24542 · nộp 17/11/2011 · văn bằng 4-0210058-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
EMPATHYĐơn VN-4-2011-22462 · nộp 24/10/2011 · văn bằng 4-0206713-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
VARICAUSEĐơn VN-4-2011-22287 · nộp 21/10/2011 · văn bằng 4-0206782-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
EMPATHYĐơn VN-4-2011-22286 · nộp 21/10/2011 · văn bằng 4-0206781-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
Bình suyễn khangĐơn VN-4-2011-21730 · nộp 14/10/2011 · văn bằng 4-0196101-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
PYLORINASEĐơn VN-4-2011-21038 · nộp 07/10/2011 · văn bằng 4-0197537-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
VĐơn VN-4-2011-20130 · nộp 27/09/2011 · văn bằng 4-0211241-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
SenViệtĐơn VN-4-2011-20129 · nộp 27/09/2011 · văn bằng 4-0211260-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
BBCAREĐơn VN-4-2011-19349 · nộp 16/09/2011 · văn bằng 4-0205214-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
KCAREĐơn VN-4-2011-19348 · nộp 16/09/2011 · văn bằng 4-0205213-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
BIOSUNZĐơn VN-4-2011-17622 · nộp 24/08/2011 · văn bằng 4-0205650-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
SUBLIMANĐơn VN-4-2011-16978 · nộp 17/08/2011 · văn bằng 4-0191735-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
LABEAUTYĐơn VN-4-2011-16977 · nộp 17/08/2011 · văn bằng 4-0191734-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
NEYTIZENĐơn VN-4-2011-14926 · nộp 21/07/2011 · văn bằng 4-0203612-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
ALIPENISĐơn VN-4-2011-14137 · nộp 12/07/2011 · văn bằng 4-0189773-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
FUMANATURALĐơn VN-4-2011-12007 · nộp 16/06/2011 · văn bằng 4-0198758-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
Dạ TiênĐơn VN-4-2011-11444 · nộp 09/06/2011 · văn bằng 4-0201196-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
AVEXNOMĐơn VN-4-2011-10618 · nộp 31/05/2011 · văn bằng 4-0186134-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
5-TRYPTOMINĐơn VN-4-2011-09221 · nộp 16/05/2011 · văn bằng 4-0194791-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
GAMMAGNENOLONEĐơn VN-4-2011-06169 · nộp 05/04/2011 · văn bằng 4-0192696-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
ESTRONOLONEĐơn VN-4-2011-06167 · nộp 05/04/2011 · văn bằng 4-0192694-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
WETNURSEĐơn VN-4-2011-06166 · nộp 05/04/2011 · văn bằng 4-0192693-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
SUNMOONĐơn VN-4-2011-06165 · nộp 05/04/2011 · văn bằng 4-0192692-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
ANATOMITISĐơn VN-4-2011-06164 · nộp 05/04/2011 · văn bằng 4-0192840-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
HAMDERMANĐơn VN-4-2011-05703 · nộp 30/03/2011 · văn bằng 4-0191145-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
KINGBEARĐơn VN-4-2011-05702 · nộp 30/03/2011 · văn bằng 4-0191144-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế (VN)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.