Nhãn hiệu của KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION có 20 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 16 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
20 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
For a new dayĐơn VN-4-2018-46248 · nộp 28/12/2018 · văn bằng 4-0448101-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
TOSHIBAĐơn VN-4-2015-04092 · nộp 13/02/2015 · văn bằng 4-0269221-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as Toshiba Corporation
LifenologyĐơn VN-4-2014-20507 · nộp 29/08/2014 · văn bằng 4-0269021-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
Human Smart CommunityĐơn VN-4-2014-20506 · nộp 29/08/2014 · văn bằng 4-0265541-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
Ezy2LearnĐơn VN-4-2013-20910 · nộp 12/09/2013 · văn bằng 4-0237897-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as Toshiba Corporation
Auto CleanĐơn VN-4-2011-20869 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0224985-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
Auto CleanĐơn VN-4-2011-20868 · nộp 06/10/2011 · văn bằng 4-0224993-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
ThriveĐơn VN-4-2011-18530 · nộp 07/09/2011
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
vRASĐơn VN-4-2011-04872 · nộp 22/03/2011 · văn bằng 4-0183410-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
SV-PCĐơn VN-4-2011-04871 · nộp 22/03/2011
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
SmartUJĐơn VN-4-2010-27696 · nộp 30/12/2010 · văn bằng 4-0179009-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
Power TVĐơn VN-4-2010-26168 · nộp 10/12/2010
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
TOSHIBA eco styleĐơn VN-4-2010-18512 · nộp 06/09/2010 · văn bằng 4-0196642-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
1000 YEARS OF ENERGYĐơn VN-4-2008-21866 · nộp 10/10/2008 · văn bằng 4-0150385-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
1000 YEARS ENERGYĐơn VN-4-2008-21865 · nộp 10/10/2008 · văn bằng 4-0150384-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
XDEĐơn VN-4-2008-17203 · nộp 11/08/2008 · văn bằng 4-0144082-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
TOSHIBA Leading InnovationĐơn VN-4-2007-05355 · nộp 29/03/2007 · văn bằng 4-0112067-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-00897 · nộp 12/01/2007 · văn bằng 4-0099464-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
Pala-chanĐơn VN-4-2007-00896 · nộp 12/01/2007 · văn bằng 4-0099463-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
