TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD. có 44 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 40 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

44 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn Divinefoal
    Divinefoal

    Đơn VN-4-2025-20008 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630636-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn SurePath
    SurePath

    Đơn VN-4-2025-20007 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630635-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn Welmaker
    Welmaker

    Đơn VN-4-2025-20006 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630634-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn Glitter
    Glitter

    Đơn VN-4-2025-20004 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630632-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn Gravis
    Gravis

    Đơn VN-4-2025-20003 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630631-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn DivinePower
    DivinePower

    Đơn VN-4-2025-20001 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630630-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn GoldCyclone
    GoldCyclone

    Đơn VN-4-2025-20000 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630629-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn KongKim
    KongKim

    Đơn VN-4-2025-19999 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630628-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn VIRTUS
    VIRTUS

    Đơn VN-4-2025-19998 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630627-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn Chinhoo 4Season
    Chinhoo 4Season

    Đơn VN-4-2025-19997 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630626-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn Chinhoovan
    Chinhoovan

    Đơn VN-4-2025-19996 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630625-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn Chinhoowin
    Chinhoowin

    Đơn VN-4-2025-19995 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630624-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn Chinhooeco
    Chinhooeco

    Đơn VN-4-2025-19994 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630623-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn Chinhoopower
    Chinhoopower

    Đơn VN-4-2025-19993 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630622-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn Tornado 4Season
    Tornado 4Season

    Đơn VN-4-2025-19992 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630621-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn Tornadovan
    Tornadovan

    Đơn VN-4-2025-19991 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0630620-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn Tornadowin
    Tornadowin

    Đơn VN-4-2025-19990 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628206-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  18. Mẫu nhãn Tornadoeco
    Tornadoeco

    Đơn VN-4-2025-19989 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628205-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  19. Mẫu nhãn Tornadopower
    Tornadopower

    Đơn VN-4-2025-19986 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628207-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  20. Mẫu nhãn Tornadocomfort
    Tornadocomfort

    Đơn VN-4-2025-19985 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628208-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  21. Mẫu nhãn Tornadoextreme
    Tornadoextreme

    Đơn VN-4-2025-19984 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628209-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  22. Mẫu nhãn Xlent 4Season
    Xlent 4Season

    Đơn VN-4-2025-19983 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628210-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  23. Mẫu nhãn Xlentvan
    Xlentvan

    Đơn VN-4-2025-19982 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628211-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  24. Mẫu nhãn Xlentwin
    Xlentwin

    Đơn VN-4-2025-19981 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628212-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  25. Mẫu nhãn Xlenteco
    Xlenteco

    Đơn VN-4-2025-19980 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628213-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  26. Mẫu nhãn Xlentpower
    Xlentpower

    Đơn VN-4-2025-19979 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0628214-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  27. Mẫu nhãn Xlentcomfort
    Xlentcomfort

    Đơn VN-4-2025-19978 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0629660-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

  28. Mẫu nhãn Xlentextreme
    Xlentextreme

    Đơn VN-4-2025-19977 · nộp 08/05/2025 · văn bằng 4-0629659-000
    Chủ đơn: GUIZHOU TYRE IMPORT & EXPORT CO., LTD.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.