TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của Detasu Pharmexco

Detasu Pharmexco có 32 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 24 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

32 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. VITICURE

    Đơn VN-4-2013-18321 · nộp 14/08/2013 · văn bằng 4-0239400-000
    Chủ đơn: DETASU PHARMEXCO

  2. PAMAROL

    Đơn VN-4-2013-11977 · nộp 07/06/2013 · văn bằng 4-0237120-000
    Chủ đơn: DETASU PHARMEXCO

  3. TRATAMOL

    Đơn VN-4-2013-11976 · nộp 07/06/2013 · văn bằng 4-0237119-000
    Chủ đơn: DETASU PHARMEXCO

  4. TORASU-PLUS

    Đơn VN-4-2013-10262 · nộp 21/05/2013
    Chủ đơn: DETASU PHARMEXCO

  5. ITOPRIME

    Đơn VN-4-2012-25302 · nộp 09/11/2012 · văn bằng 4-0226315-000
    Chủ đơn: Detasu Pharmexco

  6. FOLITOS PLUS

    Đơn VN-4-2012-10224 · nộp 18/05/2012
    Chủ đơn: Detasu Pharmexco

  7. PATAZDOL Plus

    Đơn VN-4-2012-09769 · nộp 14/05/2012
    Chủ đơn: Detasu Pharmexco

  8. FOLITOS

    Đơn VN-4-2012-06979 · nộp 12/04/2012 · văn bằng 4-0205940-000
    Chủ đơn: DETASU PHARMEXCO

  9. PATAZDOL

    Đơn VN-4-2012-06978 · nộp 12/04/2012 · văn bằng 4-0206073-000
    Chủ đơn: DETASU PHARMEXCO

  10. LANSODET

    Đơn VN-4-2012-06977 · nộp 12/04/2012 · văn bằng 4-0206092-000
    Chủ đơn: DETASU PHARMEXCO

  11. CALCADET

    Đơn VN-4-2012-06976 · nộp 12/04/2012 · văn bằng 4-0206091-000
    Chủ đơn: DETASU PHARMEXCO

  12. DOMEDET

    Đơn VN-4-2012-06975 · nộp 12/04/2012 · văn bằng 4-0206090-000
    Chủ đơn: DETASU PHARMEXCO

  13. P-DETASU

    Đơn VN-4-2012-04784 · nộp 16/03/2012 · văn bằng 4-0214653-000
    Chủ đơn: DETASU PHARMEXCO

  14. MELOXIDET

    Đơn VN-4-2011-01329 · nộp 21/01/2011 · văn bằng 4-0193134-000
    Chủ đơn: Detasu Pharmexco

  15. CURETAXEL

    Đơn VN-4-2010-07201 · nộp 08/04/2010 · văn bằng 4-0195208-000
    Chủ đơn: DETASU PHARMEXCO

  16. TORASU

    Đơn VN-4-2010-07200 · nộp 08/04/2010 · văn bằng 4-0202802-000
    Chủ đơn: DETASU PHARMEXCO

  17. NEXIDET

    Đơn VN-4-2010-03211 · nộp 22/02/2010 · văn bằng 4-0165028-000
    Chủ đơn: Detasu Pharmexco

  18. ATODET

    Đơn VN-4-2010-03210 · nộp 22/02/2010 · văn bằng 4-0165027-000
    Chủ đơn: Detasu Pharmexco

  19. DETZOLE-D

    Đơn VN-4-2010-02399 · nộp 03/02/2010
    Chủ đơn: Detasu Pharmexco

  20. KETODETSU

    Đơn VN-4-2009-15796 · nộp 30/07/2009 · văn bằng 4-0153677-000
    Chủ đơn: Detasu Pharmexco

  21. MECODETSU

    Đơn VN-4-2009-15795 · nộp 30/07/2009 · văn bằng 4-0153676-000
    Chủ đơn: Detasu Pharmexco

  22. DOCETEL

    Đơn VN-4-2009-13961 · nộp 09/07/2009
    Chủ đơn: Detasu Pharmexco

  23. DETZOLE

    Đơn VN-4-2009-13087 · nộp 26/06/2009
    Chủ đơn: Detasu Pharmexco

  24. MELODET

    Đơn VN-4-2009-11217 · nộp 04/06/2009
    Chủ đơn: Detasu Pharmexco

  25. RABEDETSU - D

    Đơn VN-4-2008-26273 · nộp 10/12/2008 · văn bằng 4-0140443-000
    Chủ đơn: Detasu Pharmexco

  26. RABEDETSU

    Đơn VN-4-2008-26272 · nộp 10/12/2008 · văn bằng 4-0140442-000
    Chủ đơn: Detasu Pharmexco

  27. GLICLAZY

    Đơn VN-4-2008-24736 · nộp 19/11/2008 · văn bằng 4-0142445-000
    Chủ đơn: Detasu Pharmexco

  28. ZOLEDAZ

    Đơn VN-4-2008-24735 · nộp 19/11/2008 · văn bằng 4-0141515-000
    Chủ đơn: Detasu Pharmexco

  29. IMATSU

    Đơn VN-4-2008-24734 · nộp 19/11/2008 · văn bằng 4-0141514-000
    Chủ đơn: Detasu Pharmexco

  30. CLADETSU

    Đơn VN-4-2008-24733 · nộp 19/11/2008 · văn bằng 4-0141411-000
    Chủ đơn: Detasu Pharmexco

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.