Nhãn hiệu của Church & Dwight Co., Inc. (US), CHURCH & DWIGHT CO., INC.
Church & Dwight Co., Inc. (US), CHURCH & DWIGHT CO., INC. có 10 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 10 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
10 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
TROJANĐơn VN-4-2012-03695 · nộp 05/03/2012 · văn bằng 4-0203096-000
Chủ đơn: Church & Dwight Co., Inc. (US), Church & Dwight Co., Inc.
GLOBRUSHĐơn VN-4-2010-16434 · nộp 03/08/2010 · văn bằng 4-0174891-000
Chủ đơn: Church & Dwight Co., Inc. (US), Church & Dwight Co., Inc.
OXICLEANĐơn VN-4-2010-13630 · nộp 24/06/2010 · văn bằng 4-0174144-000
Chủ đơn: Church & Dwight Co., Inc. (US), CHURCH & DWIGHT CO., INC.
KABOOMĐơn VN-4-2007-26447 · nộp 24/12/2007 · văn bằng 4-0114351-000
Chủ đơn: Church & Dwight Co., Inc. (US), CHURCH & DWIGHT CO., INC.
KABOOMĐơn VN-4-2007-26446 · nộp 24/12/2007 · văn bằng 4-0114350-000
Chủ đơn: Church & Dwight Co., Inc. (US), CHURCH & DWIGHT CO., INC.
CURASHĐơn VN-4-2004-08993 · nộp 01/09/2004 · văn bằng 4-0072505-000
Chủ đơn: Church & Dwight Co., Inc. (US), CHURCH & DWIGHT CO., INC.
DISCOVERĐơn VN-4-2004-08992 · nộp 01/09/2004 · văn bằng 4-0071712-000
Chủ đơn: Church & Dwight Co., Inc. (US), CHURCH & DWIGHT CO., INC.
ARRIDĐơn VN-4-2004-08991 · nộp 01/09/2004 · văn bằng 4-0071797-000
Chủ đơn: Church & Dwight Co., Inc. (US), CHURCH & DWIGHT CO., INC.
ARM & HAMMERĐơn VN-4-2004-08990 · nộp 01/09/2004 · văn bằng 4-0077968-000
Chủ đơn: Church & Dwight Co., Inc. (US), CHURCH & DWIGHT CO., INC.
ARM & HAMMERĐơn VN-4-2004-08989 · nộp 01/09/2004 · văn bằng 4-0073445-000
Chủ đơn: Church & Dwight Co., Inc. (US), CHURCH & DWIGHT CO., INC.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.