Nhãn hiệu của TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION) có 24 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 23 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
24 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
ELEMANOĐơn VN-4-2025-04853 · nộp 12/02/2025 · văn bằng 4-0629702-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
HRJointĐơn VN-4-2024-05161 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0563160-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-05160 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0564284-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
MEDISAFEĐơn VN-4-2024-02774 · nộp 18/01/2024
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
TERUFUSIONĐơn VN-4-2023-04737 · nộp 20/02/2023 · văn bằng 4-0509518-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
CHEMOSAFEĐơn VN-4-2022-52478 · nộp 08/12/2022 · văn bằng 4-0500888-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
ChemoAccessĐơn VN-4-2022-05686 · nộp 23/02/2022 · văn bằng 4-0481312-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
CHEMOSAFE LOCKĐơn VN-4-2022-05685 · nộp 23/02/2022 · văn bằng 4-0481311-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
GlidewireĐơn VN-4-2021-32249 · nộp 11/08/2021 · văn bằng 4-0575006-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
TERUMO LEARNING EDGEĐơn VN-4-2020-48315 · nộp 19/11/2020 · văn bằng 4-0442217-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
FINEGLIDEĐơn VN-4-2020-20779 · nộp 05/06/2020 · văn bằng 4-0497285-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
MEDISAFEĐơn VN-4-2020-06161 · nộp 27/02/2020 · văn bằng 4-0587142-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
MCOATĐơn VN-4-2019-34573 · nộp 06/09/2019 · văn bằng 4-0399631-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
Progreat LambdaĐơn VN-4-2019-21178 · nộp 12/06/2019 · văn bằng 4-0389289-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
Fit SmileĐơn VN-4-2016-03633 · nộp 15/02/2016 · văn bằng 4-0295276-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
TERUMOĐơn VN-4-2015-35992 · nộp 21/12/2015 · văn bằng 4-0287389-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
SAFEEDĐơn VN-4-2006-04466 · nộp 28/03/2006 · văn bằng 4-0103151-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
TERUFUSIONĐơn VN-4-2006-02864 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0096555-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
SURPLUGĐơn VN-4-2006-02863 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0096554-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
SURFLOĐơn VN-4-2006-02862 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0096553-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
SURSHIELDĐơn VN-4-2006-02861 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0096552-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
TERUGLOVEĐơn VN-4-2004-01925 · nộp 12/03/2004 · văn bằng 4-0066822-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
TERUFLEXĐơn VN-4-1999-43095 · nộp 04/09/1999 · văn bằng 4-0035903-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
T TERUMOĐơn VN-4-1998-37340 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0031164-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.