Nhãn hiệu của TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) có 103 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 79 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
103 đơn · trang 1/4 · Xem thống kê chung · Tra một tên
Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 889.465/981.737 đơn (90.6%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.
- TOYOTA IMV
Đơn VN-4-2026-47939 · nộp 04/09/2026
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - FORTUNER LEGENDER
Đơn VN-4-2026-47477 · nộp 03/09/2026
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - TO YOU TOYOTA
Đơn VN-4-2026-28069 · nộp 11/06/2026
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - LM400h
Đơn VN-4-2026-21545 · nộp 14/05/2026
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - GX550h
Đơn VN-4-2026-11133 · nộp 17/03/2026
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - LX700h
Đơn VN-4-2026-07877 · nộp 24/02/2026
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - RX400h
Đơn VN-4-2025-48951 · nộp 25/09/2025 · văn bằng 4-0643259-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - LEXUS LC500
Đơn VN-4-2025-43455 · nộp 26/08/2025 · văn bằng 4-0641645-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - IMV
Đơn VN-4-2025-39332 · nộp 06/08/2025
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - RZ500e
Đơn VN-4-2025-35467 · nộp 18/07/2025 · văn bằng 4-0636936-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - CENTURY
Đơn VN-4-2025-11876 · nộp 25/03/2025
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - Century
Đơn VN-4-2025-11629 · nộp 24/03/2025
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - GR
Đơn VN-4-2025-05130 · nộp 14/02/2025 · văn bằng 4-0610481-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - VISTA
Đơn VN-4-2024-53910 · nộp 07/11/2024
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - TUNDRA
Đơn VN-4-2024-53909 · nộp 07/11/2024 · văn bằng 4-0611469-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - SIENTA
Đơn VN-4-2024-53079 · nộp 04/11/2024
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - SEQUOIA
Đơn VN-4-2024-53078 · nộp 04/11/2024 · văn bằng 4-0608203-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - PROACE
Đơn VN-4-2024-53077 · nộp 04/11/2024
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - TACOMA
Đơn VN-4-2024-53076 · nộp 04/11/2024 · văn bằng 4-0608202-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - SIENNA
Đơn VN-4-2024-53075 · nộp 04/11/2024
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - VENZA
Đơn VN-4-2024-53074 · nộp 04/11/2024 · văn bằng 4-0608201-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - AGYA
Đơn VN-4-2024-53073 · nộp 04/11/2024 · văn bằng 4-0607400-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - HIGHLANDER
Đơn VN-4-2024-53072 · nộp 04/11/2024
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - GR86
Đơn VN-4-2024-53071 · nộp 04/11/2024
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - LEXUS GX550
Đơn VN-4-2024-51895 · nộp 29/10/2024 · văn bằng 4-0607339-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - GX550
Đơn VN-4-2024-51894 · nộp 29/10/2024
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - ES500e
Đơn VN-4-2024-20287 · nộp 10/05/2024 · văn bằng 4-0576343-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - ES350h
Đơn VN-4-2024-19791 · nộp 08/05/2024 · văn bằng 4-0574171-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION) - FT-3e
Đơn VN-4-2024-09335 · nộp 12/03/2024 · văn bằng 4-0628726-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.