TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của Korea Pallet Pool Co., Ltd.

Korea Pallet Pool Co., Ltd. có 17 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 17 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

17 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 889.465/981.737 đơn (90.6%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.

  1. FOLDPAC

    Đơn VN-4-2019-10816 · nộp 04/04/2019 · văn bằng 4-0389986-000
    Chủ đơn: Korea Pallet Pool Co., Ltd.

  2. FOLDPAC

    Đơn VN-4-2019-10815 · nộp 04/04/2019 · văn bằng 4-0389987-000
    Chủ đơn: Korea Pallet Pool Co., Ltd.

  3. FOLDPAC

    Đơn VN-4-2019-10814 · nộp 04/04/2019 · văn bằng 4-0389988-000
    Chủ đơn: Korea Pallet Pool Co., Ltd.

  4. ULTRAVIS

    Đơn VN-4-2017-34378 · nộp 20/10/2017 · văn bằng 4-0345272-000
    Chủ đơn: Korea Pallet Pool Co., Ltd.

  5. RRPP LINK

    Đơn VN-4-2017-34377 · nộp 20/10/2017 · văn bằng 4-0345273-000
    Chủ đơn: Korea Pallet Pool Co., Ltd.

  6. RRPP TRA

    Đơn VN-4-2017-34376 · nộp 20/10/2017 · văn bằng 4-0345274-000
    Chủ đơn: Korea Pallet Pool Co., Ltd.

  7. ULTRAVIS

    Đơn VN-4-2017-34375 · nộp 20/10/2017 · văn bằng 4-0346466-000
    Chủ đơn: Korea Pallet Pool Co., Ltd.

  8. RRPP LINK

    Đơn VN-4-2017-34253 · nộp 19/10/2017 · văn bằng 4-0348526-000
    Chủ đơn: Korea Pallet Pool Co., Ltd.

  9. RRPP TRA

    Đơn VN-4-2017-34252 · nộp 19/10/2017 · văn bằng 4-0348522-000
    Chủ đơn: Korea Pallet Pool Co., Ltd.

  10. RRPP LINK

    Đơn VN-4-2017-34251 · nộp 19/10/2017 · văn bằng 4-0348521-000
    Chủ đơn: Korea Pallet Pool Co., Ltd.

  11. RRPP TRA

    Đơn VN-4-2017-34250 · nộp 19/10/2017 · văn bằng 4-0348527-000
    Chủ đơn: Korea Pallet Pool Co., Ltd.

  12. ULTRAVIS

    Đơn VN-4-2017-34249 · nộp 19/10/2017 · văn bằng 4-0348528-000
    Chủ đơn: Korea Pallet Pool Co., Ltd.

  13. FOLDCON

    Đơn VN-4-2017-05009 · nộp 09/03/2017 · văn bằng 4-0313460-000
    Chủ đơn: Korea Pallet Pool Co., Ltd.

  14. FOLDCON

    Đơn VN-4-2017-05008 · nộp 09/03/2017 · văn bằng 4-0313459-000
    Chủ đơn: Korea Pallet Pool Co., Ltd.

  15. FOLDCON

    Đơn VN-4-2017-05002 · nộp 09/03/2017 · văn bằng 4-0313458-000
    Chủ đơn: Korea Pallet Pool Co., Ltd.

  16. RRPP

    Đơn VN-4-2015-16405 · nộp 24/06/2015 · văn bằng 4-0291832-000
    Chủ đơn: Korea Pallet Pool Co., Ltd.

  17. RRPP POOL

    Đơn VN-4-2015-16404 · nộp 24/06/2015 · văn bằng 4-0291671-000
    Chủ đơn: Korea Pallet Pool Co., Ltd.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.