Nhãn hiệu của AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US) có 12 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 12 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
12 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
AT & TĐơn VN-4-2001-05893 · nộp 11/12/2001 · văn bằng 4-0047324-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-05892 · nộp 11/12/2001 · văn bằng 4-0047323-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
AT&T BUSINESS INNOVATIVE NETWORKS. INNOVATIVE THINKINGĐơn VN-4-2001-02845 · nộp 25/06/2001 · văn bằng 4-0043405-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
AT & T DIRECT COLLECTĐơn VN-4-1997-34265 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0029028-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
AT& T VIRTUAL CLASSROOMĐơn VN-4-1997-34117 · nộp 20/05/1997 · văn bằng 4-0029024-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
AT & T WEBPARTNERĐơn VN-4-1997-33216 · nộp 18/03/1997 · văn bằng 4-0028876-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
AT & T WEBPRESEN CEĐơn VN-4-1997-33215 · nộp 18/03/1997 · văn bằng 4-0028875-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
WEBPRESENCEĐơn VN-4-1997-33213 · nộp 18/03/1997 · văn bằng 4-0028873-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
AT & T WORLDNETĐơn VN-4-1997-33051 · nộp 10/03/1997 · văn bằng 4-0049899-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
AT & T WORLDNETĐơn VN-4-1997-33050 · nộp 10/03/1997 · văn bằng 4-0049900-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
AT & TĐơn VN-4-1994-19195 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0020839-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
AT&TĐơn VN-4-1994-19194 · nộp 28/07/1994 · văn bằng 4-0020838-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.