TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của Kansai Paint Co., Ltd.

Kansai Paint Co., Ltd. có 3 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 2 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

3 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn SHIQUYMARU
    SHIQUYMARU

    Đơn VN-4-2024-21399 · nộp 16/05/2024 · văn bằng 4-0584491-000
    Chủ đơn: Kansai Paint Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn SHIQUY
    SHIQUY

    Đơn VN-4-2016-34261 · nộp 31/10/2016 · văn bằng 4-0317300-000
    Chủ đơn: Kansai Paint Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn UNITECT
    UNITECT

    Đơn VN-4-2014-02364 · nộp 08/02/2014 · văn bằng 4-0255183-000
    Chủ đơn: Kansai Paint Co., Ltd.

  4. THERMOTECT

    Đơn VN-4-2011-26363 · nộp 09/12/2011 · văn bằng 4-0214007-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  5. BARRIERTECT

    Đơn VN-4-2011-26362 · nộp 09/12/2011 · văn bằng 4-0214006-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  6. FLONTECT

    Đơn VN-4-2011-26361 · nộp 09/12/2011 · văn bằng 4-0214005-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  7. RETANTECT

    Đơn VN-4-2011-26360 · nộp 09/12/2011 · văn bằng 4-0214004-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  8. EPOTECT

    Đơn VN-4-2011-26359 · nộp 09/12/2011 · văn bằng 4-0200524-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  9. ZINCTECT

    Đơn VN-4-2011-26358 · nộp 09/12/2011 · văn bằng 4-0200523-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  10. ALES MULTI-COLOUR

    Đơn VN-4-2011-19954 · nộp 23/09/2011 · văn bằng 4-0205761-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  11. EVERCLAD

    Đơn VN-4-2011-15720 · nộp 02/08/2011 · văn bằng 4-0205631-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  12. AQUA ZOLACOAT

    Đơn VN-4-2011-05960 · nộp 01/04/2011 · văn bằng 4-0197998-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  13. SHIN EZ

    Đơn VN-4-2010-01955 · nộp 28/01/2010 · văn bằng 4-0183180-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  14. RETAN

    Đơn VN-4-2010-01954 · nộp 28/01/2010
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  15. METALACT

    Đơn VN-4-2006-06607 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0105270-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  16. SD ZINC

    Đơn VN-4-2006-06606 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0105276-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  17. SD MARINE

    Đơn VN-4-2006-06605 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0105316-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  18. RABATECT

    Đơn VN-4-2006-06604 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0105311-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  19. THERMO

    Đơn VN-4-2006-06603 · nộp 27/04/2006
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  20. NU FORTE

    Đơn VN-4-2006-06602 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0105310-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  21. KANSAI PAINT

    Đơn VN-4-2006-06601 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0105309-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  22. ACRIC

    Đơn VN-4-2002-06737 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0059203-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  23. MAGICRON

    Đơn VN-4-2002-06736 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051200-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  24. AMILAC

    Đơn VN-4-2002-06735 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0050532-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  25. SOFLEX

    Đơn VN-4-2002-06734 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051360-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  26. NU CREST

    Đơn VN-4-1999-40970 · nộp 01/03/1999 · văn bằng 4-0034164-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  27. NU WAVE

    Đơn VN-4-1999-40969 · nộp 01/03/1999 · văn bằng 4-0034163-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  28. PLATINITE

    Đơn VN-4-1993-15031 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0013035-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

  29. RETAN

    Đơn VN-4-1993-15029 · nộp 16/08/1993 · văn bằng 4-0012648-000
    Chủ đơn: KANSAI PAINT CO., LTD.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.