TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của INTAS PHARMACEUTICALS LTD

INTAS PHARMACEUTICALS LTD có 79 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 76 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

79 đơn · trang 1/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Palset

    Đơn VN-4-2016-10381 · nộp 14/04/2016 · văn bằng 4-0312994-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  2. MABTAS

    Đơn VN-4-2015-30873 · nộp 04/11/2015 · văn bằng 4-0303221-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  3. MOZA

    Đơn VN-4-2012-29201 · nộp 25/12/2012 · văn bằng 4-0227190-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  4. CLARTAS

    Đơn VN-4-2012-29200 · nộp 25/12/2012 · văn bằng 4-0224403-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  5. MELONEX

    Đơn VN-4-2012-29199 · nộp 25/12/2012 · văn bằng 4-0218469-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  6. LOMITAS

    Đơn VN-4-2012-29198 · nộp 25/12/2012 · văn bằng 4-0218468-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  7. LOSARTAS

    Đơn VN-4-2012-29197 · nộp 25/12/2012 · văn bằng 4-0218467-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  8. ITASPOR

    Đơn VN-4-2012-29196 · nộp 25/12/2012 · văn bằng 4-0218466-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  9. CARCA

    Đơn VN-4-2012-29195 · nộp 25/12/2012 · văn bằng 4-0218465-000
    Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd

  10. INTACAPE

    Đơn VN-4-2010-05634 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0163837-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  11. INTATACRO

    Đơn VN-4-2010-05633 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0163836-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  12. INTALEVI

    Đơn VN-4-2010-05632 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0163835-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  13. INTAORLI

    Đơn VN-4-2010-05631 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0163834-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  14. INTACOL CT

    Đơn VN-4-2010-05630 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0163924-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  15. INTANAS

    Đơn VN-4-2010-05629 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0176320-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  16. INTAPEM

    Đơn VN-4-2010-05628 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0176949-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  17. INTAENOX

    Đơn VN-4-2010-05627 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0174692-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  18. INTATECAN

    Đơn VN-4-2010-05626 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0176319-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  19. INTAGRIL

    Đơn VN-4-2010-05625 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0176954-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  20. INTACARBO

    Đơn VN-4-2010-05624 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0176318-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  21. CALUTAS

    Đơn VN-4-2010-05623 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0176317-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  22. INTALIN-P

    Đơn VN-4-2010-05622 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0176316-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  23. OGOTAS

    Đơn VN-4-2010-05460 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0176505-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  24. MONTAS

    Đơn VN-4-2010-05459 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0168886-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  25. OXTAS

    Đơn VN-4-2010-05458 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0168885-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  26. EXETAS

    Đơn VN-4-2010-05457 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0169142-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  27. INTA

    Đơn VN-4-2010-05456 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0168838-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  28. REPATAS

    Đơn VN-4-2010-05455 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0168837-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

  29. CANDETAS

    Đơn VN-4-2010-05454 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0168836-000
    Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.