TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của DABUR INDIA LIMITED

DABUR INDIA LIMITED có 24 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 24 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

24 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn DERMOVIVA
    DERMOVIVA

    Đơn VN-4-2017-08428 · nộp 04/04/2017 · văn bằng 4-0329070-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  2. Mẫu nhãn VATIKA
    VATIKA

    Đơn VN-4-2017-08427 · nộp 04/04/2017 · văn bằng 4-0328091-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  3. Mẫu nhãn FEM
    FEM

    Đơn VN-4-2017-08426 · nộp 04/04/2017 · văn bằng 4-0329392-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  4. Mẫu nhãn DABUR
    DABUR

    Đơn VN-4-2010-11741 · nộp 01/06/2010 · văn bằng 4-0271862-000
    Chủ đơn: Dabur India Limited

  5. Mẫu nhãn DABUR VATIKA KESAR CHANDAN & HARIDRA
    DABUR VATIKA KESAR CHANDAN & HARIDRA

    Đơn VN-4-2005-11188 · nộp 31/08/2005 · văn bằng 4-0080734-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  6. Mẫu nhãn GUARANTEED PURE DABUR HONEY
    GUARANTEED PURE DABUR HONEY

    Đơn VN-4-2005-11186 · nộp 31/08/2005 · văn bằng 4-0080732-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  7. Mẫu nhãn 50 PAISA DABUR ANMOL SILKY BLACK
    50 PAISA DABUR ANMOL SILKY BLACK

    Đơn VN-4-2005-11185 · nộp 31/08/2005 · văn bằng 4-0080731-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  8. Mẫu nhãn DABUR ANMOL NATURAL SHINE
    DABUR ANMOL NATURAL SHINE

    Đơn VN-4-2005-11184 · nộp 31/08/2005 · văn bằng 4-0080741-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  9. Mẫu nhãn DABUR ANMOL
    DABUR ANMOL

    Đơn VN-4-2005-11183 · nộp 31/08/2005 · văn bằng 4-0080658-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  10. Mẫu nhãn DABUR VATIKA
    DABUR VATIKA

    Đơn VN-4-2005-11182 · nộp 31/08/2005 · văn bằng 4-0080657-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  11. Mẫu nhãn DABUR AMLA HAIR OIL NEW PACK
    DABUR AMLA HAIR OIL NEW PACK

    Đơn VN-4-2005-11181 · nộp 31/08/2005 · văn bằng 4-0080656-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  12. Mẫu nhãn LEUCYT
    LEUCYT

    Đơn VN-4-2003-06411 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0059455-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  13. Mẫu nhãn GYNATAM
    GYNATAM

    Đơn VN-4-2003-04170 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0059453-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  14. Mẫu nhãn INTAXEL
    INTAXEL

    Đơn VN-4-2003-04169 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0057789-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  15. Mẫu nhãn ZEXATE
    ZEXATE

    Đơn VN-4-2003-04168 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0057788-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  16. Mẫu nhãn EMPURINE
    EMPURINE

    Đơn VN-4-2003-04167 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0057787-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  17. Mẫu nhãn IPAMIDE
    IPAMIDE

    Đơn VN-4-2003-04166 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0057786-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  18. Mẫu nhãn FIVOFLU
    FIVOFLU

    Đơn VN-4-2003-04165 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0057785-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  19. Mẫu nhãn FYTOSID
    FYTOSID

    Đơn VN-4-2003-04164 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0057784-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  20. Mẫu nhãn ADRIM
    ADRIM

    Đơn VN-4-2003-04163 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0057783-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  21. Mẫu nhãn KEMOPLAT
    KEMOPLAT

    Đơn VN-4-2003-04160 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0057782-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  22. Mẫu nhãn KEMOCARB
    KEMOCARB

    Đơn VN-4-2003-04159 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0057781-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

  23. Mẫu nhãn DAXOTEL
    DAXOTEL

    Đơn VN-4-2003-01175 · nộp 25/02/2003 · văn bằng 4-0054422-000
    Chủ đơn: DABUR INDIA LIMITED

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.