Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, tổ chức hoặc cá nhân giao kết hợp đồng với tác giả để sáng tạo tác phẩm là chủ sở hữu quyền tác giả đối với tác phẩm đó, trừ khi hai bên có thoả thuận khác. Nguyên tắc tương tự áp dụng cho tác phẩm do nhân viên tạo ra theo nhiệm vụ được giao. Nghe có vẻ đơn giản: trả tiền thì sở hữu.
Thực tế phức tạp hơn vì ba lý do. Thứ nhất, quyền nhân thân như đứng tên và bảo vệ sự toàn vẹn tác phẩm vẫn thuộc tác giả và không chuyển được. Thứ hai, hợp đồng mơ hồ hoặc không có hợp đồng — tin nhắn trao đổi, báo giá — khiến không rõ đó là hợp đồng sáng tạo tác phẩm hay chỉ là mua quyền sử dụng. Thứ ba, khi thuê người ở nước khác, luật nước đó có thể áp dụng: ở Mỹ, người làm tự do không đương nhiên chuyển quyền cho bên thuê nếu không có văn bản chuyển nhượng.
Quy định về chủ sở hữu: nhân viên, bên nhận đặt hàng và người làm tự do
Luật Việt Nam phân biệt hai tình huống. Với tác phẩm giao nhiệm vụ, tác giả là người thuộc tổ chức — nhân viên, viên chức — và tổ chức giao nhiệm vụ là chủ sở hữu, trừ khi có thoả thuận khác. Với tác phẩm theo hợp đồng, bên giao kết hợp đồng với tác giả là chủ sở hữu, cũng trừ khi có thoả thuận khác. Cả hai đều đòi hỏi chứng minh được việc giao nhiệm vụ hoặc hợp đồng sáng tạo, và tác phẩm nằm trong phạm vi đó.
Vấn đề phát sinh ở rìa phạm vi. Nhân viên marketing chụp ảnh sản phẩm trong giờ làm thì rõ; nhưng nhân viên đó tự làm một kênh video chia sẻ kiến thức ngành vào cuối tuần, dùng một phần tư liệu công ty, thì sao? Một người làm tự do được thuê dựng mười video, tự ý làm thêm phiên bản ngắn cho mạng xã hội, thì phiên bản thêm thuộc ai? Văn bản giao nhiệm vụ và hợp đồng càng cụ thể, những câu hỏi này càng ít.
Khi thuê người ở Mỹ, cần biết học thuyết work made for hire: với người làm tự do, tác phẩm chỉ đương nhiên thuộc bên thuê nếu nằm trong chín loại luật liệt kê (như phần đóng góp cho tác phẩm tập thể, một phần của tác phẩm nghe nhìn, bản dịch) và có văn bản hai bên ký thoả thuận như vậy. Ngoài các loại đó, cần một điều khoản chuyển nhượng rõ ràng. Hợp đồng thuê người nước ngoài nên có cả hai: tuyên bố là tác phẩm thuê làm trong phạm vi luật cho phép, và điều khoản chuyển nhượng dự phòng.
Quyền nhân thân: phần không mua được và hệ quả thực tế
Quyền đặt tên, đứng tên và được nêu tên. Tác giả có quyền được ghi tên khi tác phẩm được công bố, sử dụng. Doanh nghiệp không thể "mua" để xoá quyền này, nhưng hợp đồng có thể thoả thuận cách thể hiện phù hợp với bối cảnh, như ghi tên trong phần thông tin dự án thay vì trên từng ảnh quảng cáo, hoặc tác giả đồng ý không yêu cầu nêu tên trong một số hình thức sử dụng.
Quyền bảo vệ sự toàn vẹn tác phẩm. Tác giả có quyền không cho người khác sửa chữa, cắt xén, xuyên tạc tác phẩm gây phương hại danh dự, uy tín của mình. Doanh nghiệp thường cần cắt video, chỉnh ảnh, biên tập bài theo nhiều phiên bản. Hợp đồng nên ghi rõ tác giả đồng ý cho chủ sở hữu chỉnh sửa, cắt ngắn, phóng tác phục vụ mục đích truyền thông, miễn không làm sai lệch theo hướng xúc phạm tác giả.
Quyền công bố tác phẩm. Theo luật Việt Nam, quyền công bố là quyền nhân thân nhưng có thể chuyển giao cùng quyền tài sản. Hợp đồng nên ghi rõ chủ sở hữu quyết định thời điểm và cách công bố, để tác giả không tự đăng sản phẩm trước khi chiến dịch ra mắt.
Hệ quả với portfolio. Người làm sáng tạo muốn đưa sản phẩm vào hồ sơ năng lực. Đó là nhu cầu chính đáng, nhưng có thể xung đột với bảo mật chiến dịch hoặc độc quyền. Thoả thuận rõ: được đưa vào portfolio sau thời điểm nào, ở dạng nào, có cần duyệt trước không.
Chuyển nhượng, li-xăng độc quyền và li-xăng không độc quyền
Khi hợp đồng không rơi vào mặc định của luật, hoặc khi bạn muốn rõ ràng tuyệt đối, có ba cách cấu trúc quyền. Hợp đồng chuyển nhượng và hợp đồng sử dụng quyền tác giả theo luật Việt Nam phải lập thành văn bản.
| Cấu trúc | Doanh nghiệp nhận được gì | Tác giả còn giữ gì | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|
| Chuyển nhượng quyền tài sản | Toàn bộ hoặc một phần quyền tài sản, như chủ sở hữu | Quyền nhân thân không chuyển được | Tài sản nội dung dài hạn, nhân vật, bộ ảnh nhận diện, nhạc hiệu |
| Li-xăng độc quyền | Quyền sử dụng trong phạm vi, loại trừ cả tác giả và người khác | Quyền sở hữu, quyền khai thác ngoài phạm vi | Chiến dịch theo thời hạn, khi chi phí chuyển nhượng quá cao |
| Li-xăng không độc quyền | Quyền sử dụng trong phạm vi | Quyền sở hữu và cấp phép cho người khác | Ảnh tư liệu, nội dung tham khảo, tác phẩm có sẵn của nhiếp ảnh gia |
Ngôn ngữ mơ hồ như "bên B bàn giao sản phẩm cho bên A sử dụng" là nguồn tranh chấp kinh điển: đó là chuyển nhượng hay chỉ là cấp phép? Phạm vi sử dụng gồm những kênh nào? Hợp đồng cần dùng đúng thuật ngữ và liệt kê quyền tài sản được chuyển: sao chép, làm tác phẩm phái sinh, phân phối, truyền đạt đến công chúng, cho thuê.
Có thể đặt điều kiện chuyển quyền khi đã thanh toán đủ. Điều này bảo vệ người làm sáng tạo, và doanh nghiệp cần biết rằng trước khi thanh toán đủ, mình có thể chưa phải chủ sở hữu.
Tài nguyên bên thứ ba trong sản phẩm bàn giao
Một video do agency sản xuất thường chứa nhiều thứ agency không sở hữu: nhạc nền từ thư viện, phông chữ, đoạn phim tư liệu, mẫu chuyển cảnh, hình minh hoạ mua từ kho, hiệu ứng âm thanh. Điều khoản "chuyển nhượng toàn bộ quyền" không thể chuyển những thứ agency chỉ có giấy phép sử dụng. Thứ bạn nhận được với các tài nguyên đó là — tốt nhất — giấy phép đứng tên bạn, hoặc tệ nhất là không có gì.
Hợp đồng nên yêu cầu agency: liệt kê toàn bộ tài nguyên bên thứ ba khi bàn giao, kèm loại giấy phép và mã; mua giấy phép đứng tên khách hàng hoặc loại cho phép chuyển giao; bảo đảm phạm vi giấy phép đủ cho mục đích đã thống nhất; và cam kết bồi hoàn nếu tài nguyên vi phạm quyền của người khác. Thêm vào đó là cam kết sản phẩm là nguyên gốc, không sao chép tác phẩm của bên thứ ba.
Ngày nay cần thêm một điều khoản về công cụ AI tạo sinh: agency có dùng không, dùng cho phần nào, công cụ nào, điều khoản của công cụ có cho phép dùng thương mại không. Tình trạng bảo hộ của nội dung do AI tạo ra còn chưa thống nhất giữa các nước, nên phần nội dung do AI tạo có thể không chuyển nhượng được như phần do con người sáng tác. Doanh nghiệp cần biết điều đó trước khi coi một bộ hình ảnh là tài sản độc quyền.
Nội dung do người có ảnh hưởng sản xuất: quyền dùng lại
Hợp tác với người sáng tạo nội dung, người có ảnh hưởng là trường hợp đặc biệt: nội dung được đăng trên kênh của họ, mang hình ảnh và giọng nói của họ, và họ thường muốn giữ quyền sở hữu. Doanh nghiệp thường chỉ nhận quyền sử dụng có giới hạn, và đây là chỗ hay xảy ra hiểu lầm khi doanh nghiệp tải video về để chạy quảng cáo trên trang của mình sau khi hợp đồng kết thúc.
Hợp đồng nên tách các quyền: quyền chia sẻ lại bài đăng gốc bằng chức năng của nền tảng; quyền chạy quảng cáo từ bài đăng gốc qua công cụ quảng cáo nội dung của người sáng tạo; quyền tải về và dùng trên kênh của doanh nghiệp; quyền cắt dựng lại; quyền dùng ngoài mạng xã hội như website, màn hình tại cửa hàng, ấn phẩm in. Mỗi quyền cần thời hạn và lãnh thổ. Hình ảnh của người sáng tạo còn gắn với quyền hình ảnh cá nhân, nên quyền dùng hình ảnh phải được thoả thuận rõ, không chỉ quyền với tệp video.
Các quy định về trách nhiệm của người chuyển tải quảng cáo và nghĩa vụ công khai nội dung quảng cáo là một mảng riêng của luật quảng cáo; hợp đồng nên dẫn chiếu tuân thủ chúng nhưng đó không phải phạm vi của bài này.
Danh mục điều khoản cho hợp đồng thuê làm nội dung
Danh mục dưới dùng để rà một bản hợp đồng có sẵn hoặc soạn mới. Không phải điều khoản nào cũng cần cho mọi dự án, nhưng bỏ qua cần có lý do.
- Mô tả sản phẩm: loại, số lượng, phiên bản, định dạng, bao gồm cả tệp gốc và tệp dự án hay không.
- Cấu trúc quyền: chuyển nhượng hay li-xăng; liệt kê quyền tài sản; phạm vi kênh, lãnh thổ, thời hạn.
- Thời điểm chuyển quyền: khi bàn giao hay khi thanh toán đủ.
- Quyền nhân thân: cách nêu tên; đồng ý cho chỉnh sửa, cắt ngắn, phóng tác.
- Quyền công bố và bảo mật: ai quyết định thời điểm công bố; người làm được dùng cho portfolio khi nào.
- Tài nguyên bên thứ ba: danh mục, giấy phép đứng tên ai, phạm vi.
- Công cụ AI: có được dùng không, phải khai báo phần nào.
- Cam kết nguyên gốc và bồi hoàn khi có khiếu nại.
- Hình ảnh người tham gia: giấy đồng ý của người mẫu, diễn viên, nhân viên xuất hiện.
- Luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp, đặc biệt khi thuê người ở nước ngoài.
Hợp đồng là nơi chốt quyền, nhưng nên có luật sư rà bản mẫu một lần rồi dùng lại cho nhiều dự án. Chi phí một lần đó thấp hơn nhiều so với một tranh chấp về bộ nội dung đã dùng trong ba năm.
Câu hỏi thường gặp
Chỉ trao đổi qua tin nhắn và chuyển khoản, không có hợp đồng thì bản quyền thuộc ai?
Tin nhắn và chứng từ có thể được dùng để chứng minh có thoả thuận sáng tạo tác phẩm, và khi đó bên đặt hàng có cơ sở cho rằng mình là chủ sở hữu. Nhưng phạm vi rất dễ bị tranh cãi, và việc chuyển nhượng hay cấp phép theo luật cần văn bản. Nên bổ sung văn bản xác nhận quyền càng sớm càng tốt.
Freelancer có được bán lại sản phẩm đã làm cho mình không?
Nếu quyền tài sản đã thuộc về bạn theo hợp đồng hoặc theo quy định mặc định, freelancer không được khai thác tác phẩm đó nữa. Nếu bạn chỉ nhận li-xăng không độc quyền, họ vẫn có thể cấp phép cho người khác. Đây là lý do cần xác định rõ cấu trúc quyền trong hợp đồng.
Doanh nghiệp có được đăng ký quyền tác giả cho tác phẩm thuê làm không?
Có, doanh nghiệp với tư cách chủ sở hữu có thể nộp đơn, kèm giấy tờ chứng minh quyền như hợp đồng hoặc văn bản giao nhiệm vụ. Tác giả vẫn được ghi tên là tác giả trong hồ sơ, còn doanh nghiệp được ghi là chủ sở hữu.
Agency có được dùng ý tưởng chiến dịch đã đề xuất cho khách hàng khác không?
Ý tưởng tự thân không được bảo hộ quyền tác giả; chỉ cách thể hiện cụ thể mới được bảo hộ. Muốn ngăn agency dùng lại ý tưởng chưa được chọn hoặc đã thực hiện, cần điều khoản bảo mật và không cạnh tranh trong phạm vi hợp lý, không phải dựa vào luật quyền tác giả.
Nhân viên nghỉ việc có được đăng lại sản phẩm đã làm cho công ty lên trang cá nhân không?
Nếu sản phẩm là tác phẩm giao nhiệm vụ thuộc sở hữu công ty, việc đăng lại cần phép của công ty, trừ trường hợp luật cho phép. Nhiều công ty có chính sách cho phép đưa vào hồ sơ năng lực với điều kiện nhất định; nên quy định rõ trong nội quy hoặc hợp đồng lao động.