TUBON
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-1997-33909, ngày nộp 06/05/1997. Hết hạn
| Nhãn hiệu | TUBON Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-1997-33909 |
| Ngày nộp đơn | 06/05/1997 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0028314-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 03/10/1998 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | công ty tnhh nước khoáng tu bông |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 32 · Bia, nước giải khát |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-1997-33909).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
[Tứ: bốn] Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2014-14604 · nhóm 9
TƯ BÔNG Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-59919 · nhóm 29
Thu Bồn Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2015-19837 · nhóm 29
TƯ BÔNG Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2014-15163 · nhóm 30
SUBON Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-63247 · nhóm 9, 35
TOBON Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-08563 · nhóm 6
JUBON Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-43662 · nhóm 10, 18, 21, 24
Fubon Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-39159 · nhóm 41
TUBOS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-09958 · nhóm 7
UBON Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-33335 · nhóm 3
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.