SPRINGMAID
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-1997-34667, ngày nộp 25/06/1997. Hết hạn
| Nhãn hiệu | SPRINGMAID Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-1997-34667 |
| Ngày nộp đơn | 25/06/1997 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0028829-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 21/11/1998 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | SPRINGS INDUSTRIES, INC. 4 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 21 · Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-1997-34667).
Nhãn tương tự — 8 nhãn giống nhất
SPRINGMAID Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1997-34853 · nhóm 27
SPRINGMAID Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1996-30168 · nhóm 24
SPRING AIR Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-1996-29003 · nhóm 20
SPRING AIR Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-1996-29004 · nhóm 20
SPRING AIR Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2017-10737 · nhóm 20
SPRING MAGIC Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-36683 · nhóm 3
SpringLand Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2006-08099 · nhóm 3
SPRINGMATE Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2007-23322 · nhóm 20, 24
Nhãn khác của SPRINGS INDUSTRIES, INC. — 4 đơn
SPRINGS Hết hạn
đơn VN-4-1997-34855 · nộp 11/07/1997 · nhóm 27
WAMSUTTA Hết hạn
đơn VN-4-1997-34668 · nộp 25/06/1997 · nhóm 21
SPRINGS Hết hạn
đơn VN-4-1997-34669 · nộp 25/06/1997 · nhóm 21
Đang hiện 3 đơn mới nhất trong 4 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.