TIME
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-1997-36615, ngày nộp 01/12/1997. Hết hạn
| Nhãn hiệu | TIME Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-1997-36615 |
| Ngày nộp đơn | 01/12/1997 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0030489-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 30/03/1999 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH Thời Gian (TIME-CO, LTD.) |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 20 · Đồ nội thất, gương, khung tranh |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-1997-36615).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
TIME Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1993-11680 · nhóm 9, 16
TIME Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-17229 · nhóm 34
TIME Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2002-05430 · nhóm 31
TIME Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-27656 · nhóm 34
TIME Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-45702 · nhóm 34
TIME Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-29622 · nhóm 34
TIME Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-18183 · nhóm 34
Time Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2019-17742 · nhóm 38, 41
Time Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2015-02573 · nhóm 14
TiME Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2007-23843 · nhóm 6, 11, 20, 32
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.