HUGHES
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-1998-39899, ngày nộp 20/10/1998. Hết hạn
| Nhãn hiệu | HUGHES Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-1998-39899 |
| Ngày nộp đơn | 20/10/1998 |
| Ngày công bố đơn | 25/02/2002 |
| Số văn bằng | 4-0039471-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 28/12/2001 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | HUGHES ELECTRONICS CORPORATION |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Nhóm 38 · Viễn thông Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-1998-39899).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
HUGHES Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1993-12243 · nhóm 9
HUGHES Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1993-11942 · nhóm 7
HUGHES Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1993-12244 · nhóm 9, 35, 37, 42
HUGGER Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-03832 · nhóm 18
HULES Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2023-53385 · nhóm 7, 9, 11
AUGGES Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-40719 · nhóm 9
HUGE Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-24229 · nhóm 12, 35
Hue - S Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-10710 · nhóm 9
H.U.E'S Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-07623 · nhóm 3
HUGE Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2018-23806 · nhóm 11
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.