QI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2000-50158, ngày nộp 21/12/2000. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | QI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2000-50158 |
| Ngày nộp đơn | 21/12/2000 |
| Ngày công bố đơn | 26/08/2002 |
| Số văn bằng | 4-0041908-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 08/07/2002 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | SHISEIDO COMPANY LTD.(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED 16 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2000-50158).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Qi Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-24265 · nhóm 25, 35
Qi Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-59625 · nhóm 29, 30, 31
Qi Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2019-37451 · nhóm 34
QI Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2002-03030 · nhóm 9
QI Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2002-01617 · nhóm 44
Qi Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-05869 · nhóm 3
Qi Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-10787 · nhóm 35, 44
Qi Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2013-00742 · nhóm 35
QI Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2012-02018 · nhóm 3
Q & I Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2013-01000 · nhóm 14, 35, 40
Nhãn khác của SHISEIDO COMPANY LTD.(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED — 16 đơn
MICRO-CIRCULATOR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-15373 · nộp 14/09/2006 · nhóm 3
LIVE STAY ROUGE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-10298 · nộp 16/08/2005 · nhóm 3
EYEBROW FIBER IN Hết hạn
đơn VN-4-2005-10299 · nộp 16/08/2005 · nhóm 3
SHISEIDO FINE TOILETRY Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-03141 · nộp 05/05/2003 · nhóm 3, 21
RETINO SCIENCE Hết hạn
đơn VN-4-2002-07608 · nộp 19/11/2002 · nhóm 3
SHISEIDO REVITAL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2001-01905 · nộp 03/05/2001 · nhóm 3
SHISEIDO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2001-01053 · nộp 12/03/2001 · nhóm 35, 42
PLATINA STAR ROUGE Hết hạn
đơn VN-4-2000-46431 · nộp 18/05/2000 · nhóm 3
TIMESCAPE WHITE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2000-46283 · nộp 05/05/2000 · nhóm 3
SHISEIDO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2000-45238 · nộp 10/03/2000 · nhóm 25
SHISEIDO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1999-40991 · nộp 02/03/1999 · nhóm 9
ettusais Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1998-37343 · nộp 17/02/1998 · nhóm 3, 5, 21
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 16 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.