IRAGENTIX
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-02020, ngày nộp 10/05/2001. Hết hạn
| Nhãn hiệu | IRAGENTIX Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-02020 |
| Ngày nộp đơn | 10/05/2001 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0043021-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 22/08/2002 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Schering Pharma AG 12 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Nhóm 10 · Thiết bị y tế |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-02020).
Nhãn khác của SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Schering Pharma AG — 12 đơn
PRIMEOVIST Hết hạn
đơn VN-4-2003-00171 · nộp 08/01/2003 · nhóm 5
CLIMODIEN Hết hạn
đơn VN-4-2002-04874 · nộp 13/08/2002 · nhóm 5
RADIOPLETS Hết hạn
đơn VN-4-2001-02019 · nộp 10/05/2001 · nhóm 5, 10
XEEVAGENT Hết hạn
đơn VN-4-2001-02021 · nộp 10/05/2001 · nhóm 5, 10
(nhãn hình) Hết hạn
đơn VN-4-2000-45951 · nộp 06/04/2000 · nhóm 5
(nhãn hình) Hết hạn
đơn VN-4-2000-45952 · nộp 06/04/2000 · nhóm 5
NUVELLE Hết hạn
đơn VN-4-1999-41741 · nộp 12/05/1999 · nhóm 5
ANGIOGRAFIN Hết hạn
đơn VN-4-1992-09513 · nộp 28/10/1992 · nhóm 5
NEOGYNON Hết hạn
đơn VN-4-1992-09515 · nộp 28/10/1992 · nhóm 5
primolut DEPOT Hết hạn
đơn VN-4-1992-09516 · nộp 28/10/1992 · nhóm 5
PROLUTON DEPOT Hết hạn
đơn VN-4-1992-09520 · nộp 28/10/1992 · nhóm 5
Đang hiện 11 đơn mới nhất trong 12 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.