JOY RIDE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-02282, ngày nộp 28/05/2001. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | JOY RIDE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-02282 |
| Ngày nộp đơn | 28/05/2001 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0044004-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 14/11/2002 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu việt nam (VMEP)(VN), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED, SANYANG INDUSTRY CO., LTD(TW) |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-02282).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
JOYRIDE Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2018-05435 · nhóm 25
JOYRIDE Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2023-24279 · nhóm 18, 35, 36, 41, 42
JOYRIDER Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-49600 · nhóm 9
JOYRIDER Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-25061 · nhóm 9
JOYRIDER Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-14162 · nhóm 6
Zyride Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-13119 · nhóm 9, 12, 36, 39, 42
BORIDE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-38730 · nhóm 19, 35, 37
Joymie Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-26275 · nhóm 7, 11
JoyBite Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-04596 · nhóm 29
o-Ride Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-07416 · nhóm 28
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.