KYVY
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-03327, ngày nộp 26/07/2001. Hết hạn
| Nhãn hiệu | KYVY Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-03327 |
| Ngày nộp đơn | 26/07/2001 |
| Ngày công bố đơn | 25/09/2002 |
| Số văn bằng | 4-0042809-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 14/08/2002 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH KYVY(VN), Công ty cổ phần KY VY 8 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Nhóm 10 · Thiết bị y tế Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì Nhóm 25 · Quần áo, giày dép, mũ Nhóm 28 · Đồ chơi, dụng cụ thể thao |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-03327).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
KIVI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2017-07646 · nhóm 32
KiVi Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2018-30496 · nhóm 10, 35
Chivy Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2017-23876 · nhóm 5
Chivi Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2017-21596 · nhóm 5
TRIVI Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2004-11471 · nhóm 5, 35
KYNY Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-36480 · nhóm 25
KAVY Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-20404 · nhóm 37
KAVY Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-20403 · nhóm 12
KAVY Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-40878 · nhóm 28, 35
MY VY Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-07254 · nhóm 25
Nhãn khác của Công ty TNHH KYVY(VN), Công ty cổ phần KY VY — 8 đơn
K KYVY Không Phải Ngoái Nhìn Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-13581 · nộp 14/10/2005 · nhóm 5
KYLADY Hết hạn
đơn VN-4-2005-08425 · nộp 08/07/2005 · nhóm 5, 35
KYHAPPY Hết hạn
đơn VN-4-2003-11569 · nộp 16/12/2003 · nhóm 16, 25
BABILON KHĂN ƯớT KHĂN ĐEM ĐếN CảM GIáC MáT LạNH TứC THì Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-05714 · nộp 08/07/2003 · nhóm 16, 25
KYHOPE Tã CHO NGƯờI LớN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-05715 · nộp 08/07/2003 · nhóm 16, 25
BINA Hết hạn
đơn VN-4-2001-03328 · nộp 26/07/2001 · nhóm 16
BINBIN Hết hạn
đơn VN-4-2001-03331 · nộp 26/07/2001 · nhóm 3, 5, 10, 16, 25, 28
Đang hiện 7 đơn mới nhất trong 8 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.