Thuận Hải
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-04813, ngày nộp 17/10/2001. Hết hạn
| Nhãn hiệu | Thuận Hải Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-04813 |
| Ngày nộp đơn | 17/10/2001 |
| Ngày công bố đơn | 26/05/2003 |
| Số văn bằng | 4-0045640-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 24/03/2003 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần Thuận Hải, Công ty cổ phần thương mại thuỷ hải sản Thuận Hải(VN), Doanh nghiệp tư nhân Thuận Hải(VN) |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 29 · Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-04813).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Thuận Hải Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2020-01276 · nhóm 29, 30, 35
Thuận Hải Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2009-11402 · nhóm 7
THUAN HAi Đang xử lý đơn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2021-09987 · nhóm 4, 5, 7, 9, 11, 17, 35, 36, 40
THUAN HAi Đang xử lý đơn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2025-60570 · nhóm 37, 39
Hải Thuận Hết hạn
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2013-29206 · nhóm 7
Tuấn Hải Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2011-03108 · nhóm 25, 35
Thuận ái Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-48638 · nhóm 21
Thuận Hà Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-35491 · nhóm 5, 31
THUAN HAO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-27634 · nhóm 35
TH TAN HAI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2006-15779 · nhóm 16
THUAN HAi Đang xử lý đơn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2021-09987 · nhóm 4, 5, 7, 9, 11, 17, 35, 36, 40
THUAN HAi Đang xử lý đơn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2025-60570 · nhóm 37, 39
Hải Thuận Hết hạn
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2013-29206 · nhóm 7
Tuấn Hải Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2011-03108 · nhóm 25, 35
Thuận ái Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-48638 · nhóm 21
Thuận Hà Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-35491 · nhóm 5, 31
THUAN HAO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-27634 · nhóm 35
TH TAN HAI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2006-15779 · nhóm 16
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.