TERRAMATT
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2002-00244, ngày nộp 15/01/2002. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | TERRAMATT Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2002-00244 |
| Ngày nộp đơn | 15/01/2002 |
| Ngày công bố đơn | 26/05/2003 |
| Số văn bằng | 4-0046241-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 17/04/2003 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty THHH Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd.)(VN), Công ty Terraco Việt Nam(VN), TERRACO HOLDINGS LIMITED 6 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 2 · Sơn, mực, chất phủ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2002-00244).
Nhãn tương tự — 3 nhãn giống nhất
TERRAMATER Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2012-29415 · nhóm 33
TERRALAST Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2000-47520 · nhóm 2
TERRA MARE Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-41608 · nhóm 41, 43
TERRA MARE Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-41608 · nhóm 41, 43
Nhãn khác của Công ty THHH Terraco Việt Nam (Terraco Vietnam Co., Ltd.)(VN), Công ty Terraco Việt Nam(VN), TERRACO HOLDINGS LIMITED — 6 đơn
TERRAMIX Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-00243 · nộp 15/01/2002 · nhóm 19
HANDYTEX Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-00245 · nộp 15/01/2002 · nhóm 2
VICOAT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-00246 · nộp 15/01/2002 · nhóm 2
TERRAGROUT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-00247 · nộp 15/01/2002 · nhóm 19
TILESHIELD Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-00248 · nộp 15/01/2002 · nhóm 2
Đang hiện 5 đơn mới nhất trong 6 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.