AMBER
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2002-01016, ngày nộp 01/03/2002. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | AMBER Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2002-01016 |
| Ngày nộp đơn | 01/03/2002 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0046528-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 05/05/2003 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO. 16 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 29 · Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2002-01016).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
AMBER Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2016-17428 · nhóm 23
AMBER Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2002-08204 · nhóm 32
AMBER Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-52306 · nhóm 4
AMBER Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-32651 · nhóm 17
AMBER Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2004-05857 · nhóm 5
AMBER Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1994-17317 · nhóm 9, 11
AMBER Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-53891 · nhóm 4
AMBER Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2020-15364 · nhóm 2
AMBER Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-44714 · nhóm 5, 44
Amber Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2016-01595 · nhóm 3
AMBER Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-52306 · nhóm 4
AMBER Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-32651 · nhóm 17
AMBER Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2004-05857 · nhóm 5
AMBER Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1994-17317 · nhóm 9, 11
AMBER Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-53891 · nhóm 4
AMBER Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2020-15364 · nhóm 2
AMBER Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-44714 · nhóm 5, 44
Amber Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2016-01595 · nhóm 3
Nhãn khác của INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO. — 16 đơn
ENERGIZER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-08643 · nộp 19/09/2003 · nhóm 31
LACE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-04710 · nộp 07/08/2002 · nhóm 3
JINI Hết hạn
đơn VN-4-2002-02605 · nộp 10/05/2002 · nhóm 3
HOWZAT Hết hạn
đơn VN-4-1998-39351 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
TAKE 5 Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1998-39352 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
V.R.BAR Hết hạn
đơn VN-4-1998-39353 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
GOTCHA Mất hiệu lực
đơn VN-4-1998-39354 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
FANCY THAT Hết hạn
đơn VN-4-1998-39355 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
ACCLAIM Hết hạn
đơn VN-4-1998-39356 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
SENSATIONS Hết hạn
đơn VN-4-1998-39357 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
TOFFEE TREASURES Hết hạn
đơn VN-4-1998-39358 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
TRISTAR Hết hạn
đơn VN-4-1998-37594 · nộp 11/03/1998 · nhóm 30
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 16 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.