FINDING NEMO.
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2002-06407, ngày nộp 07/10/2002. Hết hạn
| Nhãn hiệu | FINDING NEMO. Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2002-06407 |
| Ngày nộp đơn | 07/10/2002 |
| Ngày công bố đơn | 26/01/2004 |
| Số văn bằng | 4-0051423-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 15/12/2003 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION. 31 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 24 · Vải, đồ dệt gia dụng |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2002-06407).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
FINDING NEMO Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2002-08032 · nhóm 25
FINDING NEMO Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2002-06401 · nhóm 9
FINDING NEMO Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2002-06404 · nhóm 18
FINDING NEMO Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2002-06408 · nhóm 28
FINDING NEMO Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2002-06412 · nhóm 41
FINDING NEMO Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2002-06403 · nhóm 16
FINDING NEMO Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2002-08031 · nhóm 3
FINDING NEMO Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2002-06405 · nhóm 20
FINDING NEMO Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2002-06406 · nhóm 21
FINDING NEMO Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2002-06409 · nhóm 29
Nhãn khác của DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION. — 31 đơn
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03513 · nộp 04/03/2011 · nhóm 3
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03514 · nộp 04/03/2011 · nhóm 9
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03515 · nộp 04/03/2011 · nhóm 14
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03516 · nộp 04/03/2011 · nhóm 16
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03517 · nộp 04/03/2011 · nhóm 18
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03518 · nộp 04/03/2011 · nhóm 21
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03519 · nộp 04/03/2011 · nhóm 20
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03530 · nộp 04/03/2011 · nhóm 16
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03531 · nộp 04/03/2011 · nhóm 18
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03532 · nộp 04/03/2011 · nhóm 20
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03550 · nộp 04/03/2011 · nhóm 21
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03551 · nộp 04/03/2011 · nhóm 24
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03515 · nộp 04/03/2011 · nhóm 14
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03516 · nộp 04/03/2011 · nhóm 16
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03517 · nộp 04/03/2011 · nhóm 18
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03518 · nộp 04/03/2011 · nhóm 21
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03519 · nộp 04/03/2011 · nhóm 20
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03530 · nộp 04/03/2011 · nhóm 16
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03531 · nộp 04/03/2011 · nhóm 18
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03532 · nộp 04/03/2011 · nhóm 20
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03550 · nộp 04/03/2011 · nhóm 21
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-03551 · nộp 04/03/2011 · nhóm 24
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 31 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.