LENOVO
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-01058, ngày nộp 20/02/2003. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | LENOVO Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-01058 |
| Ngày nộp đơn | 20/02/2003 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0053575-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 29/03/2004 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Lenovo (Beijing) Limited 9 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-01058).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
LENOVO Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2004-01838 · nhóm 7, 11, 16, 28, 35, 38, 39, 40, 41
LENOVO Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-25746 · nhóm 6, 9, 35
LENOVO Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2012-20537 · nhóm 11
Lenovo Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2011-09420 · nhóm 2, 19
LENOVA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-37385 · nhóm 18, 25
GENOVO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2005-14494 · nhóm 5
DE NOVO Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2006-04203 · nhóm 3
LENOVA Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2005-09593 · nhóm 12
RENOVO Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-43066 · nhóm 14
LENOVO INNOVED Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2023-02766 · nhóm 42
LENOVO Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-25746 · nhóm 6, 9, 35
LENOVO Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2012-20537 · nhóm 11
Lenovo Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2011-09420 · nhóm 2, 19
LENOVA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-37385 · nhóm 18, 25
GENOVO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2005-14494 · nhóm 5
DE NOVO Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2006-04203 · nhóm 3
LENOVA Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2005-09593 · nhóm 12
RENOVO Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-43066 · nhóm 14
LENOVO INNOVED Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2023-02766 · nhóm 42
Nhãn khác của Lenovo (Beijing) Limited — 9 đơn
LCFC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-07802 · nộp 03/03/2025 · nhóm 7, 9
LCFC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-41494 · nộp 30/08/2024 · nhóm 9, 37, 40, 42
LENOVO INNOVED Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-02766 · nộp 03/02/2023 · nhóm 42
LENOVO DIFFERENT IS BETTER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-16110 · nộp 21/05/2018 · nhóm 35
Skylight Bị từ chối
đơn VN-4-2009-17424 · nộp 18/08/2009 · nhóm 9
IdeaPad Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2007-21427 · nộp 23/10/2007 · nhóm 9, 16
IdeaCentre Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2007-21428 · nộp 23/10/2007 · nhóm 9, 16
LENOVO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-01838 · nộp 10/03/2004 · nhóm 7, 11, 16, 28, 35, 38, 39, 40, 41
LCFC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-41494 · nộp 30/08/2024 · nhóm 9, 37, 40, 42
LENOVO INNOVED Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-02766 · nộp 03/02/2023 · nhóm 42
LENOVO DIFFERENT IS BETTER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-16110 · nộp 21/05/2018 · nhóm 35
Skylight Bị từ chối
đơn VN-4-2009-17424 · nộp 18/08/2009 · nhóm 9
IdeaPad Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2007-21427 · nộp 23/10/2007 · nhóm 9, 16
IdeaCentre Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2007-21428 · nộp 23/10/2007 · nhóm 9, 16
LENOVO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-01838 · nộp 10/03/2004 · nhóm 7, 11, 16, 28, 35, 38, 39, 40, 41
Đang hiện 8 đơn mới nhất trong 9 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.