BTS
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-02732, ngày nộp 18/04/2003. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | BTS Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-02732 |
| Ngày nộp đơn | 18/04/2003 |
| Ngày công bố đơn | 25/11/2005 |
| Số văn bằng | 4-0066971-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 03/10/2005 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần Dịch vụ Truyền thanh - Truyền hình Hà Nội, Công ty Dịch vụ Truyền thanh - Truyền hình Hà Nội(VN) |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 6 · Kim loại, đồ kim loại Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Nhóm 38 · Viễn thông Nhóm 39 · Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-02732).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
BTS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-61870 · nhóm 7, 37
BTS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-53163 · nhóm 12
BTS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-28635 · nhóm 35
BTS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-28633 · nhóm 30
BTS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-28632 · nhóm 28
BTS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-28631 · nhóm 25
BTS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-28629 · nhóm 21
BTS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-28628 · nhóm 18
BTS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-28627 · nhóm 16
BTS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-28620 · nhóm 9
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.