GMT
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-03596, ngày nộp 19/05/2003. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | GMT Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-03596 |
| Ngày nộp đơn | 19/05/2003 |
| Ngày công bố đơn | 26/07/2004 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Eastern Iron Enterprise Co., Ltd. |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 6 · Kim loại, đồ kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-03596).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
GMT Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-21645 · nhóm 3
GMT Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-11146 · nhóm 6
GMT Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2002-02949 · nhóm 6
GMT Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-11147 · nhóm 9
GMT Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-11148 · nhóm 7
7 GMT Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2011-02748 · nhóm 35
O GMT Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2012-09015 · nhóm 35
GMT G Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2008-09144 · nhóm 7
GMT G Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2008-09145 · nhóm 6
GMT GROUP Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2020-54329 · nhóm 4, 36, 37
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.