DOHACO
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-05454, ngày nộp 30/06/2003. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | DOHACO Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-05454 |
| Ngày nộp đơn | 30/06/2003 |
| Ngày công bố đơn | 26/07/2004 |
| Số văn bằng | 4-0058226-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 02/11/2004 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần Đông Hải Bến Tre(VN), Công ty cổ phần Đông Hải Bến Tre |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-05454).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
DOHACO Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2016-12716 · nhóm 6
DOHACO Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2013-20089 · nhóm 29, 35, 40, 44
DOTACO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-04561 · nhóm 20, 24, 35
DOHAGO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-31466 · nhóm 25
DOTACO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-02190 · nhóm 19
DOHAGO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-32042 · nhóm 18, 35
DOWACO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-45765 · nhóm 32, 35, 37, 39, 40, 42
dohico Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-22339 · nhóm 35, 36, 45
DODACO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-42395 · nhóm 18, 25, 35, 42
DOPHACO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-11451 · nhóm 2, 19
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.