MYCLEAR
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-06661, ngày nộp 06/08/2003. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | MYCLEAR Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-06661 |
| Ngày nộp đơn | 06/08/2003 |
| Ngày công bố đơn | 25/08/2004 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH ln - Thương mại Âu Trường Thành 3 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-06661).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
MUCLEAR Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-01390 · nhóm 5
MyClean Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-42139 · nhóm 3
ZYCLEAR Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-26703 · nhóm 5
iCLEAR Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-57715 · nhóm 5
YoClear Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-51730 · nhóm 3
MYGEAR Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-04667 · nhóm 35
ReClear Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-43107 · nhóm 11
BCLEAR Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-20533 · nhóm 1
MyCar Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-13798 · nhóm 36
COCLEAR Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-02739 · nhóm 8, 11, 21
Nhãn khác của Công ty TNHH ln - Thương mại Âu Trường Thành — 3 đơn
SAMI Bị từ chối
đơn VN-4-2003-08542 · nộp 14/11/2003 · nhóm 16
(nhãn hình) Bị từ chối
đơn VN-4-2003-09140 · nộp 14/11/2003 · nhóm 16
Đang hiện 2 đơn mới nhất trong 3 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.