COWAY
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-08964, ngày nộp 30/09/2003. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | COWAY Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-08964 |
| Ngày nộp đơn | 30/09/2003 |
| Ngày công bố đơn | 25/10/2004 |
| Số văn bằng | 4-0065003-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 22/07/2005 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Coway Co., Ltd., Woongjin Coway Co., Ltd.(KR) |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-08964).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
coway Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2019-35391 · nhóm 44
COWAY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-18569 · nhóm 5
COWAY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-05214 · nhóm 40
COWAY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-05207 · nhóm 7
COWAY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-05208 · nhóm 9
COWAY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-05209 · nhóm 10
COWAY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-05210 · nhóm 11
COWAY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-05211 · nhóm 20
COWAY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-05212 · nhóm 35
COWAY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-05213 · nhóm 37
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.