JASEALER
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-11289, ngày nộp 05/12/2003. Hết hạn
| Nhãn hiệu | JASEALER Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-11289 |
| Ngày nộp đơn | 05/12/2003 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2004 |
| Số văn bằng | 4-0067389-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 20/10/2005 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN) 16 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 2 · Sơn, mực, chất phủ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-11289).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
JASEALER Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2014-17994 · nhóm 2
JASEALER Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-03327 · nhóm 19
JASEALER Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2019-10474 · nhóm 19
a Seller Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-17060 · nhóm 9
OPSEALER Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-43509 · nhóm 17
NASEHALER Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-29387 · nhóm 5, 10
3S Sealer Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2005-15428 · nhóm 1
SEALER Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1995-25996 · nhóm 16
Kastaler Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-37240 · nhóm 11
HI SEALER Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1998-38924 · nhóm 2
a Seller Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-17060 · nhóm 9
OPSEALER Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-43509 · nhóm 17
NASEHALER Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-29387 · nhóm 5, 10
3S Sealer Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2005-15428 · nhóm 1
SEALER Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1995-25996 · nhóm 16
Kastaler Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-37240 · nhóm 11
HI SEALER Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1998-38924 · nhóm 2
Nhãn khác của Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN) — 16 đơn
JAGLOSSY Hết hạn
đơn VN-4-2003-11288 · nộp 05/12/2003 · nhóm 2
ATA HANOI Xi Măng POOCLĂNG Trắng Xi Măng Hết hạn
đơn VN-4-2003-11290 · nộp 05/12/2003 · nhóm 19
FALUX Hết hạn
đơn VN-4-2003-11291 · nộp 05/12/2003 · nhóm 2
ATA ATA NIC ATA CO.,LTD Hết hạn
đơn VN-4-2003-04790 · nộp 17/06/2003 · nhóm 19
ATA NIC Hết hạn
đơn VN-4-2003-04791 · nộp 17/06/2003 · nhóm 19
ATA JAJYNIC ATA CO.,LTD Hết hạn
đơn VN-4-2003-04570 · nộp 12/06/2003 · nhóm 19
ATA JAJYNIC ATA CO.,LTD Hết hạn
đơn VN-4-2003-04571 · nộp 12/06/2003 · nhóm 19
ATA JAJYNIC Hết hạn
đơn VN-4-2003-04573 · nộp 12/06/2003 · nhóm 19
ATA JAJYNIC ATA CO.,LTD Hết hạn
đơn VN-4-2003-04574 · nộp 12/06/2003 · nhóm 19
ATA JAJYNIC Hết hạn
đơn VN-4-2003-04575 · nộp 12/06/2003 · nhóm 19
ATA JAJYNIC Hết hạn
đơn VN-4-2003-04576 · nộp 12/06/2003 · nhóm 19
ATA JAJYNIC Hết hạn
đơn VN-4-2003-04577 · nộp 12/06/2003 · nhóm 19
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 16 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.