MEGALEG
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-11541, ngày nộp 15/12/2003. Hết hạn
| Nhãn hiệu | MEGALEG Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-11541 |
| Ngày nộp đơn | 15/12/2003 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2004 |
| Số văn bằng | 4-0061637-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 06/04/2005 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần dược trung ương Medipharco - Tenamyd, Công ty dược Trung Ương Huế(VN) 9 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-11541).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
MEGALEG Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2020-48011 · nhóm 3, 5
MEGA NLEV Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-43305 · nhóm 12
MEGA RED Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-49132 · nhóm 31
MEGALO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-59311 · nhóm 7, 11, 35
MEGA-CLE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-26032 · nhóm 3
MEGA-CLE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-26033 · nhóm 5
MEGA VET Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-15531 · nhóm 5, 31, 35
ME GAME Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-52728 · nhóm 35, 41, 45
MegaJet Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-00772 · nhóm 11
MEGA ME Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-18220 · nhóm 41, 43, 44
Nhãn khác của Công ty cổ phần dược trung ương Medipharco - Tenamyd, Công ty dược Trung Ương Huế(VN) — 9 đơn
BETRAZOLINI Hết hạn
đơn VN-4-2003-11540 · nộp 15/12/2003 · nhóm 5
NACLEYE Hết hạn
đơn VN-4-2003-09820 · nộp 28/10/2003 · nhóm 5
VITRAZOLIN LL Hết hạn
đơn VN-4-2003-09821 · nộp 28/10/2003 · nhóm 5
VALIDEMAX Hết hạn
đơn VN-4-2003-09686 · nộp 24/10/2003 · nhóm 5
LORAGEL Hết hạn
đơn VN-4-2003-09688 · nộp 24/10/2003 · nhóm 5
METROPHASIN Hết hạn
đơn VN-4-2003-09717 · nộp 24/10/2003 · nhóm 5
MEDITURCIN Hết hạn
đơn VN-4-2003-05488 · nộp 30/06/2003 · nhóm 5
NOTEOMIN Hết hạn
đơn VN-4-2003-05489 · nộp 30/06/2003 · nhóm 5
Đang hiện 8 đơn mới nhất trong 9 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.