JIN KON
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-11887, ngày nộp 26/12/2003. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | JIN KON Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-11887 |
| Ngày nộp đơn | 26/12/2003 |
| Ngày công bố đơn | 25/10/2004 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Hung, Fu-Cheng |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-11887).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
RINCON Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2014-01292 · nhóm 11
JinKO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-30257 · nhóm 6
Jinwon Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-11338 · nhóm 11
JINDON Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-42951 · nhóm 35, 39
JINSON Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-06263 · nhóm 5
JINKO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-09288 · nhóm 30
Jinpon Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2009-27309 · nhóm 5
JINKOR Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2005-15314 · nhóm 35
JINLON Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2000-49566 · nhóm 12
KIN KON Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1996-31730 · nhóm 30
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.