i MODE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-00842, ngày nộp 05/02/2004. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | i MODE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-00842 |
| Ngày nộp đơn | 05/02/2004 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2004 |
| Số văn bằng | 4-0065051-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 22/07/2005 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | NTT DoCoMo, Inc. 32 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì Nhóm 28 · Đồ chơi, dụng cụ thể thao Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 36 · Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Nhóm 38 · Viễn thông Nhóm 39 · Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành Nhóm 40 · Gia công, xử lý vật liệu, in ấn Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-00842).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
I - MODE Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2004-00841 · nhóm 9, 16, 28, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42
Ymode Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2010-25015 · nhóm 25
mode Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-53131 · nhóm 4
m iMODE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-05067 · nhóm 42
INMODE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-22174 · nhóm 3
imodel Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-03634 · nhóm 42
M MODE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-00636 · nhóm 18, 25
XMODE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-46182 · nhóm 12
V-mode Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-06548 · nhóm 5
N M ode Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2011-22184 · nhóm 25
Nhãn khác của NTT DoCoMo, Inc. — 32 đơn
NTT docomo Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-16046 · nộp 24/04/2023 · nhóm 45
NTT DOCOMO Studio & Live Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-15558 · nộp 20/04/2023 · nhóm 9, 35, 41, 45
d [akaunto: tính toán, kế toán, thanh toán] Bị từ chối
đơn VN-4-2019-11840 · nộp 10/04/2019 · nhóm 9
d ACCOUNT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-11841 · nộp 10/04/2019 · nhóm 9
d POINT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-04879 · nộp 19/02/2019 · nhóm 9
d POINT CLUB Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-04880 · nộp 19/02/2019 · nhóm 9
d POINT CARD Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-04881 · nộp 19/02/2019 · nhóm 9
d Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-04882 · nộp 19/02/2019 · nhóm 9
d d POINT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-04883 · nộp 19/02/2019 · nhóm 9
d [Akaunto: tính toán, kế toán, thanh toán] Bị từ chối
đơn VN-4-2019-04616 · nộp 15/02/2019 · nhóm 42
d ACCOUNT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-04617 · nộp 15/02/2019 · nhóm 42
A [A] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-04280 · nộp 11/02/2019 · nhóm 9, 35, 41
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 32 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.