ADVANTAGE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-02390, ngày nộp 23/03/2004. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | ADVANTAGE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-02390 |
| Ngày nộp đơn | 23/03/2004 |
| Ngày công bố đơn | 26/07/2004 |
| Số văn bằng | 4-0070122-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 16/02/2006 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE) 23 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-02390).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
ADVANTAGE Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-44846 · nhóm 17
ADVANTAGE Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1998-39545 · nhóm 21
ADVANTAGE Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2005-08896 · nhóm 2
ADVANTAGE Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2004-02902 · nhóm 31
AAdvantage Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-52661 · nhóm 35, 39
AAdvantage Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2017-34570 · nhóm 35
AADVANTAGE Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-1994-16989 · nhóm 39
AADVANTAGE Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-41285 · nhóm 35, 37, 38, 39, 43, 45
AADVANTAGE Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-53902 · nhóm 36, 41
AADVANTAGE Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-1999-43751 · nhóm 35, 39
Nhãn khác của BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Animal Health GmbH, Bayer Aktiengesellschaft(DE) — 23 đơn
TRUFOR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-02359 · nộp 23/03/2004 · nhóm 31
TETRAVIT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-02361 · nộp 23/03/2004 · nhóm 5, 31
SUPASTOCK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-02362 · nộp 23/03/2004 · nhóm 5, 31
STOCKMILK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-02363 · nộp 23/03/2004 · nhóm 5, 31
OSAMET Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-02366 · nộp 23/03/2004 · nhóm 5, 31
ORGA-BREED Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-02367 · nộp 23/03/2004 · nhóm 5, 31
OLI-MOS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-02368 · nộp 23/03/2004 · nhóm 5, 31
GROSOL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-02371 · nộp 23/03/2004 · nhóm 5, 31
DEOCARE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-02372 · nộp 23/03/2004 · nhóm 5, 31
COFORTA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-02374 · nộp 23/03/2004 · nhóm 5, 31
BACIFO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-02378 · nộp 23/03/2004 · nhóm 5, 31
AQUAMIX Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-02380 · nộp 23/03/2004 · nhóm 5
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 23 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.