DADILI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-04184, ngày nộp 06/05/2004. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | DADILI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-04184 |
| Ngày nộp đơn | 06/05/2004 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2005 |
| Số văn bằng | 4-0065797-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 12/08/2005 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Japan Brother International Industries Limited |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-04184).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
DADILA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-16800 · nhóm 5
DADILO Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-31320 · nhóm 9, 35, 37, 39, 42
DAILI Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-01602 · nhóm 35
CADILI Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-31074 · nhóm 9, 35
DAILY Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-38169 · nhóm 34
PARDILI Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2023-32522 · nhóm 25, 35
DAILY Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2016-27383 · nhóm 29, 35
DOZILI Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2016-23226 · nhóm 18, 25
D aily Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2010-17224 · nhóm 39
DAILY Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2003-11645 · nhóm 30
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.