KUTA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-06333, ngày nộp 28/06/2004. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | KUTA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-06333 |
| Ngày nộp đơn | 28/06/2004 |
| Ngày công bố đơn | 25/11/2004 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH Thương Mại Đại Việt (DAI VIET TRADING CO., LTD.) |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-06333).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Kuta Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2020-18659 · nhóm 20, 24, 25, 35
KUTA Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2005-00154 · nhóm 7
KUTA Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2004-01614 · nhóm 7
KUNA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-02773 · nhóm 10
KUKA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-58136 · nhóm 35
KUMA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-48272 · nhóm 10
Kuma Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-36047 · nhóm 43
KOTA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-34866 · nhóm 25
KITA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-09926 · nhóm 21
KUTO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-53144 · nhóm 1, 2, 6, 17, 35
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.