VIFEED
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2005-01103, ngày nộp 28/01/2005. Hết hạn
| Nhãn hiệu | VIFEED Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2005-01103 |
| Ngày nộp đơn | 28/01/2005 |
| Ngày công bố đơn | 25/09/2006 |
| Số văn bằng | 4-0074478-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 17/08/2006 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty trách nhiệm hữu hạn BIOFEED 15 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 31 · Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2005-01103).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Ifeed Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-07817 · nhóm 31
VNFEED Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2002-06348 · nhóm 31
VNFEED Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2002-05120 · nhóm 31
VS FEED Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-15702 · nhóm 5, 31
iFeed Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-26217 · nhóm 31
VinFeed Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-26216 · nhóm 31
VIPFEED Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-26272 · nhóm 31
VIKED Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2017-22494 · nhóm 5
ViLED Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2015-34715 · nhóm 9, 35, 37
NIFED Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2004-04663 · nhóm 5
Nhãn khác của Công ty trách nhiệm hữu hạn BIOFEED — 15 đơn
TAT Bị từ chối
đơn VN-4-2014-27601 · nộp 12/11/2014 · nhóm 5
MOSA Bị từ chối
đơn VN-4-2014-27602 · nộp 12/11/2014 · nhóm 5
VSK Bị từ chối
đơn VN-4-2014-27603 · nộp 12/11/2014 · nhóm 1, 5
EnSuper Bị từ chối
đơn VN-4-2014-27604 · nộp 12/11/2014 · nhóm 5
Đồng Phú Bị từ chối
đơn VN-4-2006-02364 · nộp 21/02/2006 · nhóm 31
SANTIS Hết hạn
đơn VN-4-2005-01104 · nộp 28/01/2005 · nhóm 31
VARON Hết hạn
đơn VN-4-2004-13579 · nộp 06/12/2004 · nhóm 31
SEMPRO Hết hạn
đơn VN-4-2004-13580 · nộp 06/12/2004 · nhóm 31
VIN FEED THUC AN NUOI TOM ROBI FORTO MONODOM PRAWN SUPER FINISHER ROBI GIUP BAN THANH CONG Bị từ chối
đơn VN-4-2004-11860 · nộp 01/11/2004 · nhóm 31
CHIROVA Hết hạn
đơn VN-4-2004-05953 · nộp 17/06/2004 · nhóm 31
CHIDOSO Hết hạn
đơn VN-4-2004-05954 · nộp 17/06/2004 · nhóm 31
TOSU BIOFEED CO.,LTD Hết hạn
đơn VN-4-2004-01270 · nộp 23/02/2004 · nhóm 31
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 15 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.