ANTILORM
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2005-03325, ngày nộp 29/03/2005. Hết hạn
| Nhãn hiệu | ANTILORM Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2005-03325 |
| Ngày nộp đơn | 29/03/2005 |
| Ngày công bố đơn | 26/12/2005 |
| Số văn bằng | 4-0076127-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 16/10/2006 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty liên doanh BV Pharma. 12 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2005-03325).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
ALTIFORM Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-43306 · nhóm 10
ANTICORN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2014-10870 · nhóm 5
ANTICLOR Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-11993 · nhóm 5
ANTILOPE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1999-43348 · nhóm 3
antilopa Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2010-15360 · nhóm 25
ANTIVOM Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-01296 · nhóm 5
ANTILOX Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2014-19000 · nhóm 5
ANTICOR Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2012-20557 · nhóm 5
ANTIFOAM Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2004-12434 · nhóm 1
ANTI FOAM Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2004-00785 · nhóm 5
Nhãn khác của Công ty liên doanh BV Pharma. — 12 đơn
BIPAINKIL Hết hạn
đơn VN-4-2005-06907 · nộp 10/06/2005 · nhóm 5
BICALAT Hết hạn
đơn VN-4-2005-06908 · nộp 10/06/2005 · nhóm 5
ORTORCALE Hết hạn
đơn VN-4-2005-06909 · nộp 10/06/2005 · nhóm 5
BIVALKAL Hết hạn
đơn VN-4-2005-03329 · nộp 29/03/2005 · nhóm 5
IBUDEXY Hết hạn
đơn VN-4-2005-01158 · nộp 28/01/2005 · nhóm 5
BIVIBACT Hết hạn
đơn VN-4-2005-01163 · nộp 28/01/2005 · nhóm 5
BIVIPREVIT Hết hạn
đơn VN-4-2005-01164 · nộp 28/01/2005 · nhóm 5
BIVIPREG Hết hạn
đơn VN-4-2005-01165 · nộp 28/01/2005 · nhóm 5
NORMALKID Hết hạn
đơn VN-4-2005-01168 · nộp 28/01/2005 · nhóm 5
MUMIN Hết hạn
đơn VN-4-2005-01172 · nộp 28/01/2005 · nhóm 5
VIATIMIN Hết hạn
đơn VN-4-2005-01173 · nộp 28/01/2005 · nhóm 5
Đang hiện 11 đơn mới nhất trong 12 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.