VIETBOND
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2005-11746, ngày nộp 12/09/2005. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | VIETBOND Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2005-11746 |
| Ngày nộp đơn | 12/09/2005 |
| Ngày công bố đơn | 27/11/2006 |
| Số văn bằng | 4-0082704-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 04/06/2007 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tân Nam Đô 12 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 1 · Hoá chất, phân bón |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2005-11746).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
VIETBOND Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-31672 · nhóm 16
Viet BOND Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2013-27590 · nhóm 1
VIETBONE Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-08886 · nhóm 5
vietboard Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2015-03993 · nhóm 35
Việt Rồng Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-15082 · nhóm 12
vietmind Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-14886 · nhóm 44
VIETGOLD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-13992 · nhóm 11
VIỆT GOLD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-50113 · nhóm 6, 20
VIETSON Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-17159 · nhóm 8, 9, 20, 21, 24, 31
VIET LONG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-13852 · nhóm 36
Nhãn khác của Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tân Nam Đô — 12 đơn
VietCare Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-27516 · nộp 20/11/2013 · nhóm 2, 4
RX9 Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-18509 · nộp 16/08/2013 · nhóm 2, 4
tan nam do CORPORATION tnd Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-15957 · nộp 19/07/2013 · nhóm 35
PROSEAL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-02608 · nộp 27/02/2006 · nhóm 1
VIETCARE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-11742 · nộp 12/09/2005 · nhóm 3
VIETPRO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-11743 · nộp 12/09/2005 · nhóm 35
VIETSEAL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-11745 · nộp 12/09/2005 · nhóm 1
WEATHERSHIELD SEALANT Bị từ chối
đơn VN-4-2004-02017 · nộp 16/03/2004 · nhóm 1
AR90 Bị từ chối
đơn VN-4-2004-02018 · nộp 16/03/2004 · nhóm 35
511 FIVE ELEVEN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2001-04455 · nộp 26/09/2001 · nhóm 1
511 FIVE ONE ONE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2001-04456 · nộp 26/09/2001 · nhóm 1
Đang hiện 11 đơn mới nhất trong 12 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.