B.S.C
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2007-00505, ngày nộp 05/01/2007. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | B.S.C Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2007-00505 |
| Ngày nộp đơn | 05/01/2007 |
| Ngày công bố đơn | 25/01/2017 |
| Số văn bằng | 4-0107761-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 21/08/2008 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần cây trồng Bình Chánh 20 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 1 · Hoá chất, phân bón Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Nhóm 31 · Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2007-00505).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
bsc Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2016-07048 · nhóm 32
B S C Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2009-01512 · nhóm 29
BSC Đang xử lý đơn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2026-19036 · nhóm 19, 35
BSC Đang xử lý đơn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2021-35222 · nhóm 36
BSC Đang xử lý đơn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2021-35223 · nhóm 36
BSC Đang xử lý đơn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2021-35224 · nhóm 36
BSC Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2002-07977 · nhóm 11
B . C . S Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2016-01858 · nhóm 36, 43
BXC Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-46410 · nhóm 12
BSSC Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2016-00551 · nhóm 3, 5, 35
Nhãn khác của Công ty cổ phần cây trồng Bình Chánh — 20 đơn
BIMIX Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2022-20452 · nộp 31/05/2022 · nhóm 1
TRYPHOSATE Hết hạn
đơn VN-4-2010-14107 · nộp 01/07/2010 · nhóm 5
BINIFIT Hết hạn
đơn VN-4-2010-14108 · nộp 01/07/2010 · nhóm 5
BIEBENZO Hết hạn
đơn VN-4-2009-20303 · nộp 23/09/2009 · nhóm 5
BITHAIMECTIN Bị từ chối
đơn VN-4-2009-20304 · nộp 23/09/2009 · nhóm 5
GIETSAU Bị từ chối
đơn VN-4-2009-20305 · nộp 23/09/2009 · nhóm 5
TEFUFOS Hết hạn
đơn VN-4-2009-20306 · nộp 23/09/2009 · nhóm 5
HETRAY Bị từ chối
đơn VN-4-2009-20307 · nộp 23/09/2009 · nhóm 5
BIPROMIDA Hết hạn
đơn VN-4-2009-20308 · nộp 23/09/2009 · nhóm 5
MIDAFOS Hết hạn
đơn VN-4-2009-20309 · nộp 23/09/2009 · nhóm 5
HETREP Hết hạn
đơn VN-4-2009-20310 · nộp 23/09/2009 · nhóm 5
BIVIL Hết hạn
đơn VN-4-2009-20311 · nộp 23/09/2009 · nhóm 5
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 20 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.