Toplife
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2007-01253, ngày nộp 17/01/2007. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | Toplife Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2007-01253 |
| Ngày nộp đơn | 17/01/2007 |
| Ngày công bố đơn | 25/05/2007 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH Sống Khỏe 12 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2007-01253).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
TOPLIFE Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-13146 · nhóm 3
TOPLIFE Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-27039 · nhóm 30, 32
TOPLIFE Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-11682 · nhóm 30, 35, 43
TOPLIFE Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2001-01913 · nhóm 5
TOPLIFE Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-35522 · nhóm 3, 16, 21, 24
TOPLIFE Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2007-23866 · nhóm 3
TOPLIFE Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-11941 · nhóm 29
TOPLIFE Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-02086 · nhóm 41
TOPLIFE Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-63219 · nhóm 5
TOYLIFE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-07797 · nhóm 28
Nhãn khác của Công ty TNHH Sống Khỏe — 12 đơn
TOPFOOD Hết hạn
đơn VN-4-2008-01271 · nộp 17/01/2008 · nhóm 5, 35
TOPUSA Hết hạn
đơn VN-4-2008-01272 · nộp 17/01/2008 · nhóm 5, 35
Sống Khoẻ Bị từ chối
đơn VN-4-2008-01030 · nộp 15/01/2008 · nhóm 5, 35
TOPLIFEUSA Bị từ chối
đơn VN-4-2008-01031 · nộp 15/01/2008 · nhóm 5, 35
BODY ENERGIZER Bị từ chối
đơn VN-4-2008-00927 · nộp 14/01/2008 · nhóm 5
USALIFE Hết hạn
đơn VN-4-2008-00928 · nộp 14/01/2008 · nhóm 5
TOPCARE Hết hạn
đơn VN-4-2008-00929 · nộp 14/01/2008 · nhóm 5
B COMPLEX WlTH C & E Bị từ chối
đơn VN-4-2008-00930 · nộp 14/01/2008 · nhóm 5
NEWLIFE Hết hạn
đơn VN-4-2008-00931 · nộp 14/01/2008 · nhóm 5
(nhãn hình) Hết hạn
đơn VN-4-2005-03629 · nộp 05/04/2005 · nhóm 5, 35
SốNG KHOẻ Bị từ chối
đơn VN-4-2005-03630 · nộp 05/04/2005 · nhóm 5, 35
Đang hiện 11 đơn mới nhất trong 12 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.