GB Gia Bửu
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2007-02815, ngày nộp 08/02/2007. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | GB Gia Bửu Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2007-02815 |
| Ngày nộp đơn | 08/02/2007 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2007 |
| Số văn bằng | 4-0110509-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 06/10/2008 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Gia Bửu 34 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 1 · Hoá chất, phân bón Nhóm 4 · Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2007-02815).
Nhãn tương tự — 4 nhãn giống nhất
GB Gia Bảo Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-27751 · nhóm 35
Gia Bửu Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-22019 · nhóm 35
GB GIA BảO Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2004-05304 · nhóm 9
Gia Bửu Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-39652 · nhóm 30
Nhãn khác của Công ty TNHH thương mại dịch vụ Gia Bửu — 34 đơn
SUMO RADIATOR COOLANT PREMIUM QUALITY Super [pu re mia mu shistu no ra di a ku ranto: chất tản nhiệt chất lượng tốt nhất] Bị từ chối
đơn VN-4-2017-11924 · nộp 03/05/2017 · nhóm 4
X bond CONSTRUCTION ADHESIVE SEALANT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-11879 · nộp 28/04/2017 · nhóm 1
Viewguard Bị từ chối
đơn VN-4-2017-06778 · nộp 22/03/2017 · nhóm 35
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-36149 · nộp 14/11/2016 · nhóm 35
OSAWA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-30227 · nộp 28/09/2016 · nhóm 12
JANKEE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-14203 · nộp 18/05/2016 · nhóm 35
H K T [J K T] Bị từ chối
đơn VN-4-2016-14204 · nộp 18/05/2016 · nhóm 35
KBF [KBT KDF KDT] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-14205 · nộp 18/05/2016 · nhóm 35
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-17755 · nộp 01/08/2014 · nhóm 11
LUCAS 1 Bị từ chối
đơn VN-4-2011-11755 · nộp 13/06/2011 · nhóm 1, 4, 12
EAGLKENSO Bị từ chối
đơn VN-4-2010-23360 · nộp 05/11/2010 · nhóm 12
EAGLEUSA Bị từ chối
đơn VN-4-2010-23332 · nộp 04/11/2010 · nhóm 12
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 34 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.