AN PHAT GROUP
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2008-02447, ngày nộp 01/02/2008. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | AN PHAT GROUP Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2008-02447 |
| Ngày nộp đơn | 01/02/2008 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2008 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát 19 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 1 · Hoá chất, phân bón Nhóm 2 · Sơn, mực, chất phủ Nhóm 4 · Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước Nhóm 14 · Vàng bạc, trang sức, đồng hồ Nhóm 17 · Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện Nhóm 20 · Đồ nội thất, gương, khung tranh |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2008-02447).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
AN PHAT GROUP Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-05181 · nhóm 41
AN PHAT GROUP Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-25875 · nhóm 1, 4, 16, 17, 36
VAN PHAT GROUP Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-05581 · nhóm 43
TANPHATGROUP Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-02561 · nhóm 11, 35
TANPHATGROUP Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-02560 · nhóm 6, 35
AP AN PHAT GROUP Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2006-03216 · nhóm 35, 37
NHAN PHAT GROUP Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2023-51788 · nhóm 43
NHAN PHAT GROUP Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2023-51787 · nhóm 43
TAI PHAT GROUP Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-26416 · nhóm 10, 28, 35
DAI PHAT GROUP Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-38924 · nhóm 7, 9, 11
Nhãn khác của Công ty cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát — 19 đơn
AN PHAT GROUP Bị từ chối
đơn VN-4-2018-25875 · nộp 02/08/2018 · nhóm 1, 4, 16, 17, 36
AN PHAT HOLDINGS Bị từ chối
đơn VN-4-2018-25876 · nộp 02/08/2018 · nhóm 1, 4, 16, 17, 36
ANPHAT PLASTIC Bị từ chối
đơn VN-4-2018-25883 · nộp 02/08/2018 · nhóm 1, 4, 16, 17, 36
ANTRI Bị từ chối
đơn VN-4-2018-25884 · nộp 02/08/2018 · nhóm 1, 4, 16, 17, 36
ANTIEN Bị từ chối
đơn VN-4-2018-25885 · nộp 02/08/2018 · nhóm 1, 4, 16, 17, 36
ANTIN Bị từ chối
đơn VN-4-2018-25886 · nộp 02/08/2018 · nhóm 1, 4, 16, 17, 36
ANTRUNG Bị từ chối
đơn VN-4-2018-25887 · nộp 02/08/2018 · nhóm 1, 4, 16, 17, 36
ANTECH Bị từ chối
đơn VN-4-2018-25888 · nộp 02/08/2018 · nhóm 1, 4, 16, 17, 36
ANSON Bị từ chối
đơn VN-4-2018-25889 · nộp 02/08/2018 · nhóm 1, 4, 16, 17, 36
AN THANH Bị từ chối
đơn VN-4-2018-25890 · nộp 02/08/2018 · nhóm 1, 4, 16, 17, 36
AN CUONG Bị từ chối
đơn VN-4-2018-25891 · nộp 02/08/2018 · nhóm 1, 4, 16, 17, 36
AN DUY Bị từ chối
đơn VN-4-2018-25892 · nộp 02/08/2018 · nhóm 1, 4, 16, 17, 36
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 19 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.