MUJI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2008-07737, ngày nộp 11/04/2008. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | MUJI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2008-07737 |
| Ngày nộp đơn | 11/04/2008 |
| Ngày công bố đơn | 27/05/2013 |
| Số văn bằng | 4-0202741-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 27/03/2013 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | RYOHIN KEIKAKU CO., LTD. 10 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa Nhóm 4 · Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Nhóm 6 · Kim loại, đồ kim loại Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 8 · Dụng cụ cầm tay, dao kéo Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 10 · Thiết bị y tế Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước Nhóm 14 · Vàng bạc, trang sức, đồng hồ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2008-07737).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
MUJI Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2019-34379 · nhóm 3, 5, 8, 10, 11, 14, 16, 18, 20, 21, 24, 25, 27, 29, 30, 32, 35, 37, 40, 43, 44
MUJI Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-09956 · nhóm 18, 24, 25
MUJI Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2001-05439 · nhóm 35
MUJI Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1998-37226 · nhóm 3, 9, 16, 20, 21, 25, 26, 41
MUZI Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-50053 · nhóm 1, 5
MUDY Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-51243 · nhóm 25
Murri Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-33072 · nhóm 5
MURI Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-14617 · nhóm 18, 25
MUDI Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2015-34126 · nhóm 7
MURY Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2015-04985 · nhóm 3
Nhãn khác của RYOHIN KEIKAKU CO., LTD. — 10 đơn
MUJI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-34379 · nộp 05/09/2019 · nhóm 3, 5, 8, 10, 11, 14, 16, 18, 20, 21, 24, 25, 27, 29, 30, 32, 35, 37, 40, 43, 44
MUJI passport Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-11055 · nộp 11/04/2018 · nhóm 9, 35
MUJI TO GO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-11058 · nộp 11/04/2018 · nhóm 35
MUJI to GO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-11059 · nộp 11/04/2018 · nhóm 35
MUJI LABO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-11060 · nộp 11/04/2018 · nhóm 18, 25
MUJI Café & Meal Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-11061 · nộp 11/04/2018 · nhóm 43
MUJI [mujirushi ryohin] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-19182 · nộp 10/09/2009 · nhóm 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 14, 16, 18, 20, 21, 27, 28, 29, 30, 32, 34, 35, 39, 43
MUJI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-09956 · nộp 27/06/2006 · nhóm 18, 24, 25
MUJI MUJIRUSHI RYOHIN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-09957 · nộp 27/06/2006 · nhóm 18, 24, 25
Đang hiện 9 đơn mới nhất trong 10 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.